de-emphasise
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm nhấn mạnh, làm bớt quan trọng: "de-emphasise" có nghĩa là làm giảm mức độ nhấn mạnh hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó, khiến nó trở nên ít nổi bật hơn trong nhận thức hoặc giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên quyết định giảm nhấn mạnh các quy tắc ngữ pháp trong buổi học đầu tiên.)
- (Trong chiến lược tiếp thị mới, công ty sẽ giảm nhấn mạnh về giá cả và tập trung vào chất lượng.)
- (Để làm báo cáo ngắn gọn hơn, chúng ta cần giảm nhấn mạnh các chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to de-emphasise something in favour of something else": giảm nhấn mạnh điều gì đó để ưu tiên điều khác.
- The curriculum was redesigned to de-emphasise memorisation in favour of critical thinking. (Chương trình giảng dạy được thiết kế lại để giảm nhấn mạnh việc ghi nhớ, ưu tiên tư duy phản biện.)
"to be de-emphasised": bị giảm nhấn mạnh (thường dùng ở thể bị động).
- In this version of the software, security features have been de-emphasised to improve user experience. (Trong phiên bản phần mềm này, các tính năng bảo mật đã bị giảm nhấn mạnh để cải thiện trải nghiệm người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- De-emphasis (danh từ): sự giảm nhấn mạnh.
- The de-emphasis of traditional methods led to more innovative approaches. (Sự giảm nhấn mạnh các phương pháp truyền thống đã dẫn đến các cách tiếp cận sáng tạo hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Downplay: làm giảm tầm quan trọng, đánh giá thấp.
- He tried to downplay his role in the project. (Anh ấy cố gắng đánh giá thấp vai trò của mình trong dự án.)
- Understate: nói giảm, không phóng đại.
- The report understated the severity of the problem. (Báo cáo đã nói giảm mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
- Minimise: giảm thiểu, làm cho nhỏ nhất.
- We should minimise the impact of negative feedback. (Chúng ta nên giảm thiểu tác động của phản hồi tiêu cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play down: làm giảm tầm quan trọng.
- The politician played down the controversy during the interview. (Chính trị gia đã làm giảm tầm quan trọng của vụ tranh cãi trong cuộc phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Take the spotlight off: chuyển sự chú ý khỏi ai/cái gì.
- The company tried to take the spotlight off the failed product launch. (Công ty đã cố gắng chuyển sự chú ý khỏi sự kiện ra mắt sản phẩm thất bại.)