de-emphasize

Định nghĩa

Động từ: Làm giảm sự nhấn mạnh, giảm tầm quan trọng, hoặc chú ý đến một điều đó; hạ thấp vai trò hoặc mức độ nổi bật của một yếu tố.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên quyết định giảm nhấn mạnh các bài tập ngữ pháp tập trung nhiều hơn vào luyện hội thoại.)
  • (Trong bài phát biểu, chính trị gia đã cố gắng giảm nhấn mạnh các khía cạnh gây tranh cãi của chính sách.)
  • (Công ty quyết định giảm nhấn mạnh dòng sản phẩm xa xỉ quảng bá các lựa chọn giá phải chăng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De-emphasize + danh từ/cụm danh từ: Dùng để chỉ việc giảm tầm quan trọng của một chủ đề, khái niệm, hoặc hoạt động cụ thể.

    • The new curriculum de-emphasizes rote memorization in favor of critical thinking. (Chương trình giảng dạy mới giảm nhấn mạnh việc học thuộc lòng để ưu tiên tư duy phản biện.)
  • De-emphasize + mệnh đề: Có thể dùng trong các cấu trúc phức tạp để nhấn mạnh sự thay đổi ưu tiên.

    • The report de-emphasizes that the problem is solely economic, suggesting social factors also play a role. (Báo cáo giảm nhấn mạnh rằng vấn đề chỉ thuần túy kinh tế, ám chỉ các yếu tố xã hội cũng đóng vai trò.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphasize (động từ): Nhấn mạnh, làm nổi bật.

    • The coach emphasized the importance of teamwork. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.)
  • De-emphasis (danh từ): Sự giảm nhấn mạnh, sự hạ thấp tầm quan trọng.

    • There has been a de-emphasis on traditional exams in modern education. (Đã sự giảm nhấn mạnh vào các kỳ thi truyền thống trong giáo dục hiện đại.)
  • Underemphasize (động từ): Nhấn mạnh chưa đủ mức, không chú ý đầy đủ.

    • The report underemphasizes the risks involved. (Báo cáo đã nhấn mạnh chưa đủ mức các rủi ro liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Downplay: Làm giảm tầm quan trọng, đánh giá thấp.

    • He tried to downplay his role in the project. (Anh ấy cố gắng đánh giá thấp vai trò của mình trong dự án.)
  • Minimize: Giảm thiểu tầm quan trọng, làm cho nhỏ lại.

    • She minimized the impact of the mistake. ( ấy giảm thiểu tác động của sai lầm.)
  • Understate: Nói giảm, trình bày nhẹ hơn thực tế.

    • The company understated its financial losses. (Công ty đã trình bày nhẹ hơn các khoản lỗ tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "de-emphasize", nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác trong ngữ cảnh: - Play down: Làm giảm tầm quan trọng (tương tự "de-emphasize"). - The government played down the severity of the crisis. (Chính phủ đã làm giảm tầm quan trọng của mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng.)

Thành ngữ liên quan
  • Put something on the back burner: Tạm thời giảm ưu tiên, để sang một bên.
    • We decided to put the new product launch on the back burner and focus on customer service. (Chúng tôi quyết định giảm ưu tiên cho việc ra mắt sản phẩm mới tập trung vào dịch vụ khách hàng.)
de-emphasize
The teacher de-emphasizes the minor details on the whiteboard.