de-energise
Định nghĩa
Động từ: Làm mất năng lượng, làm tiêu hao năng lượng: "de-energise" mô tả hành động lấy đi hoặc làm suy giảm năng lượng của một người, vật hoặc hệ thống. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ngắt nguồn điện) hoặc tâm lý (làm ai đó kiệt sức).
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên phải ngắt nguồn điện của mạch trước khi sửa chữa.)
- (Nhiều giờ làm việc kéo dài có thể làm tiêu hao năng lượng của cả những nhân viên tận tụy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to de-energise a system": ngắt nguồn năng lượng của một hệ thống (thường trong kỹ thuật điện hoặc cơ khí).
- The safety protocol requires you to de-energise the entire machine before maintenance. (Quy trình an toàn yêu cầu bạn ngắt nguồn năng lượng của toàn bộ máy móc trước khi bảo trì.)
"to de-energise someone": làm ai đó mất tinh thần, kiệt sức (nghĩa bóng).
- Constant criticism can de-energise a person's motivation. (Sự chỉ trích liên tục có thể làm mất động lực của một người.)
Biến thể và từ gần giống
De-energised (tính từ): bị mất năng lượng, bị ngắt nguồn.
- The de-energised battery cannot power the device. (Pin đã bị mất năng lượng không thể cung cấp điện cho thiết bị.)
De-energisation (danh từ): sự ngắt nguồn, sự làm mất năng lượng.
- The de-energisation of the grid took several hours. (Việc ngắt nguồn của lưới điện mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Disable: vô hiệu hóa (thường dùng trong kỹ thuật).
- The engineer disabled the power supply to de-energise the system. (Kỹ sư đã vô hiệu hóa nguồn điện để ngắt năng lượng của hệ thống.)
- Exhaust: làm kiệt sức (nghĩa bóng).
- The stressful meeting exhausted everyone, de-energising the team. (Cuộc họp căng thẳng đã làm mọi người kiệt sức, khiến cả đội mất năng lượng.)
Từ trái nghĩa
- Energise: cung cấp năng lượng, kích thích.
- A good breakfast can energise you for the day. (Một bữa sáng tốt có thể cung cấp năng lượng cho bạn cả ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "de-energise". Tuy nhiên, có thể dùng "cut off power to" (ngắt điện) với nghĩa tương tự.
- They cut off power to de-energise the building. (Họ đã ngắt điện để ngắt nguồn năng lượng của tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "Run out of steam": hết năng lượng, hết đà (nghĩa bóng, tương tự "de-energise" về mặt cảm xúc).
- After three hours of work, he ran out of steam and felt completely de-energised. (Sau ba giờ làm việc, anh ấy đã hết năng lượng và cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)