de-energize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ năng lượng, làm mất năng lượng: "de-energize" có nghĩa tước bỏ năng lượng khỏi một vật thể, hệ thống hoặc cá nhân, khiến không còn hoạt động hoặc sức sống.
    • Ngắt kết nối nguồn điện: Trong kỹ thuật, "de-energize" thường chỉ hành động ngắt dòng điện hoặc nguồn cung cấp năng lượng để đảm bảo an toàn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The technician had to de-energize the circuit before repairing it. (Kỹ thuật viên phải ngắt kết nối nguồn điện của mạch trước khi sửa chữa.)
    • A long day at work can de-energize even the most energetic person. (Một ngày làm việc dài có thể làm mất năng lượng ngay cả người tràn đầy năng lượng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to de-energize a system": ngắt nguồn điện của một hệ thống.

    • The safety protocol requires operators to de-energize the machine before cleaning. (Quy trình an toàn yêu cầu người vận hành ngắt nguồn điện của máy trước khi vệ sinh.)
  • "to de-energize a person": làm ai đó mất năng lượng tinh thần hoặc thể chất.

    • Constant criticism can de-energize a team and lower morale. (Chỉ trích liên tục có thể làm mất năng lượng của một đội nhóm giảm tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • De-energized (adj): không còn năng lượng, bị ngắt điện.

    • The de-energized equipment is safe to handle. (Thiết bị đã bị ngắt điện an toàn để xử lý.)
  • De-energization (n): quá trình ngắt năng lượng.

    • Proper de-energization is critical for electrical maintenance. (Việc ngắt năng lượng đúng cách rất quan trọng cho bảo trì điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Disconnect: ngắt kết nối (thường điện hoặc dây dẫn).
  • Deprive: tước đoạt (năng lượng hoặc sức mạnh).
  • Drain: làm cạn kiệt (năng lượng hoặc tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: cắt đứt (nguồn cung cấp).

    • They cut off the power supply to de-energize the building. (Họ đã cắt nguồn điện để ngắt năng lượng của tòa nhà.)
  • Shut down: tắt hoàn toàn (một hệ thống).

    • The factory shut down the equipment to de-energize it. (Nhà máy đã tắt thiết bị để ngắt năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Run out of steam: hết năng lượng, mất đà.
    • After hours of work, he ran out of steam and felt de-energized. (Sau nhiều giờ làm việc, anh ấy hết năng lượng cảm thấy mất sức.)
de-energize
The technician de-energizes the electrical panel before starting the repair.