de-escalate
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ và nội động từ):
- Làm giảm cấp độ, cường độ, quy mô hoặc phạm vi của một tình huống (thường là xung đột hoặc khủng hoảng): "de-escalate" được dùng để chỉ hành động hạ thấp mức độ nghiêm trọng hoặc căng thẳng của một sự việc.
- Tự giảm đi về quy mô, cường độ hoặc phạm vi: "de-escalate" cũng có thể được dùng như nội động từ, mô tả một tình huống tự nhiên trở nên bớt căng thẳng hơn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The government tried to de-escalate the crisis by opening negotiations. (Chính phủ đã cố gắng làm giảm căng thẳng của cuộc khủng hoảng bằng cách mở các cuộc đàm phán.)
- Police officers are trained to de-escalate potentially violent situations. (Các sĩ quan cảnh sát được đào tạo để làm giảm mức độ của các tình huống có khả năng bạo lực.)
Nội động từ:
- The war of words between them de-escalated with time. (Cuộc chiến lời nói giữa họ đã giảm dần theo thời gian.)
- The tension in the room slowly de-escalated after the mediator spoke. (Sự căng thẳng trong phòng từ từ giảm đi sau khi người hòa giải nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to de-escalate tensions": làm giảm căng thẳng.
- The leaders met to de-escalate tensions between the two nations. (Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau để giảm căng thẳng giữa hai quốc gia.)
"to de-escalate a conflict": làm giảm xung đột.
- The UN sent peacekeepers to de-escalate the conflict in the region. (Liên Hợp Quốc đã gửi lực lượng gìn giữ hòa bình để giảm xung đột trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- De-escalation (danh từ): sự giảm cấp độ, sự hạ nhiệt.
- The de-escalation of the dispute was welcomed by all parties. (Sự giảm căng thẳng của tranh chấp đã được tất cả các bên hoan nghênh.)
- Escalate (động từ): leo thang, tăng cường (trái nghĩa với "de-escalate").
Từ đồng nghĩa
- Reduce: giảm bớt.
- Defuse: làm dịu, giải tỏa (thường dùng cho tình huống căng thẳng).
- Calm down: làm dịu xuống.
- Mitigate: làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cool down: làm nguội, làm dịu (thường dùng trong ngữ cảnh xung đột).
- We need to cool down the argument before it gets worse. (Chúng ta cần làm dịu cuộc tranh luận trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Pour oil on troubled waters: làm dịu tình hình, xoa dịu xung đột.
- The diplomat tried to pour oil on troubled waters by suggesting a compromise. (Nhà ngoại giao đã cố gắng làm dịu tình hình bằng cách đề xuất một sự thỏa hiệp.)
- Take the heat out of something: làm giảm sự căng thẳng hoặc tranh cãi.
- His joke took the heat out of the argument. (Câu nói đùa của anh ấy đã làm giảm căng thẳng trong cuộc tranh luận.)