de-iodinate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ i-ốt: "de-iodinate" có nghĩa loại bỏ i-ốt khỏi một chất, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh hóa hoặc y học, đặc biệt để mô tả quá trình loại bỏ i-ốt khỏi các hợp chất như thyroxine (hormone tuyến giáp).
dụ sử dụng
  • (Enzyme có thể loại bỏ i-ốt khỏi thyroxine trong cơ thể.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách loại bỏ i-ốt khỏi một số chất ô nhiễm để làm chúng ít độc hại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to de-iodinate a compound": loại bỏ i-ốt khỏi một hợp chất.

    • The process is used to de-iodinate organic molecules in the laboratory. (Quy trình này được sử dụng để loại bỏ i-ốt khỏi các phân tử hữu cơ trong phòng thí nghiệm.)
  • "de-iodinated form": dạng đã loại bỏ i-ốt.

    • The de-iodinated form of the hormone has different biological activity. (Dạng đã loại bỏ i-ốt của hormone hoạt tính sinh học khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Deiodination (danh từ): quá trình loại bỏ i-ốt.

    • Deiodination is a key step in thyroid hormone metabolism. (Quá trình loại bỏ i-ốt một bước quan trọng trong quá trình chuyển hóa hormone tuyến giáp.)
  • Deiodinase (danh từ): enzyme xúc tác quá trình loại bỏ i-ốt.

    • Deiodinase enzymes are essential for regulating thyroid hormone levels. (Các enzyme deiodinase rất cần thiết để điều chỉnh nồng độ hormone tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove iodine: loại bỏ i-ốt (chỉ mô tả hành động, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Iodine-free: không i-ốt (tính từ, mô tả trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
de-iodinate
A scientist de-iodinates a sample in the laboratory.