de-ionate
Định nghĩa
Động từ: Khử ion — quá trình loại bỏ các ion (các hạt mang điện tích) khỏi một chất, thường là nước hoặc dung dịch hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy đặc biệt để khử ion nước cho các thí nghiệm.)
- (Điều quan trọng là phải khử ion dung dịch trước khi thêm hóa chất phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to de-ionate a liquid": khử ion một chất lỏng, thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc công nghiệp để làm sạch nước.
- The company de-ionates the coolant to prevent mineral buildup in the pipes. (Công ty khử ion chất làm mát để ngăn ngừa sự tích tụ khoáng chất trong đường ống.)
"de-ionated water": nước đã qua khử ion, thường được dùng trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất linh kiện điện tử.
- De-ionated water is essential for rinsing semiconductor wafers. (Nước đã khử ion rất cần thiết để rửa các tấm bán dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- De-ionization (danh từ): quá trình khử ion.
- The de-ionization of the sample took several hours. (Quá trình khử ion mẫu mất vài giờ.)
- De-ionizer (danh từ): thiết bị khử ion.
- The de-ionizer removes all charged particles from the water. (Thiết bị khử ion loại bỏ tất cả các hạt mang điện khỏi nước.)
Từ đồng nghĩa
- Khử ion: quá trình tương tự, nhưng "de-ionate" mang nghĩa kỹ thuật hơn.
- Lọc ion: một cụm từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "de-ionate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.