deaccession

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bán (tác phẩm nghệ thuật) khỏi bộ sưu tập: "deaccession" hành động bán hoặc loại bỏ một tác phẩm nghệ thuật khỏi bộ sưu tập của một bảo tàng hoặc tổ chức văn hóa, thường nhằm mục đích gây quỹ để mua các tác phẩm nghệ thuật khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The museum deaccessioned several important works of this painter to fund new acquisitions. (Bảo tàng đã bán một số tác phẩm quan trọng của họa sĩ này để gây quỹ mua sắm các tác phẩm mới.)
    • The gallery decided to deaccession a painting from its collection. (Phòng trưng bày đã quyết định bán một bức tranh khỏi bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deaccession" thường được dùng trong ngữ cảnh bảo tàng, viện bảo tàng hoặc các tổ chức sưu tập nghệ thuật, nơi việc bán tác phẩm một quyết định chiến lược về tài chính bảo tồn.
    • The deaccession policy of the museum requires approval from the board. (Chính sách bán tác phẩm của bảo tàng yêu cầu sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Deaccessioning (danh từ): quá trình bán hoặc loại bỏ tác phẩm khỏi bộ sưu tập.
    • Deaccessioning is a controversial practice in the art world. (Việc bán tác phẩm một thực hành gây tranh cãi trong thế giới nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sell off: bán bớt (thường tài sản).
    • The museum sold off several paintings to pay for renovations. (Bảo tàng đã bán bớt một số bức tranh để trả tiền cải tạo.)
  • Dispose of: thanh , loại bỏ.
    • The institution disposed of some items from its collection. (Tổ chức đã thanh một số món đồ khỏi bộ sưu tập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deaccession".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deaccession".
deaccession
The museum decided to deaccession a painting to fund new acquisitions.