deactivate
Động từ: - Vô hiệu hóa, ngừng hoạt động: "deactivate" có nghĩa là làm cho một thiết bị, hệ thống hoặc quy trình ngừng hoạt động hoặc không còn hiệu lực. - Cho xuất ngũ: Trong quân sự, "deactivate" dùng để chỉ việc giải ngũ hoặc thuyên chuyển binh lính khỏi trạng thái phục vụ tại ngũ.
Vô hiệu hóa:
- They deactivated the bomb before it could explode. (Họ đã vô hiệu hóa quả bom trước khi nó có thể phát nổ.)
- You need to deactivate your account before deleting the app. (Bạn cần vô hiệu hóa tài khoản của mình trước khi xóa ứng dụng.)
Cho xuất ngũ:
- The soldiers were deactivated after five years of service. (Những người lính đã được cho xuất ngũ sau năm năm phục vụ.)
"Deactivate a device": vô hiệu hóa một thiết bị (ví dụ: điện thoại, thẻ tín dụng).
- I had to deactivate my credit card after it was stolen. (Tôi đã phải vô hiệu hóa thẻ tín dụng của mình sau khi nó bị đánh cắp.)
"Deactivate a system": ngừng hoạt động một hệ thống (ví dụ: hệ thống báo động).
- The technician deactivated the alarm system for maintenance. (Kỹ thuật viên đã ngừng hoạt động hệ thống báo động để bảo trì.)
Deactivation (danh từ): sự vô hiệu hóa, sự ngừng hoạt động.
- The deactivation of the nuclear reactor was a complex process. (Việc vô hiệu hóa lò phản ứng hạt nhân là một quy trình phức tạp.)
Deactivated (tính từ): đã bị vô hiệu hóa, đã ngừng hoạt động.
- The deactivated account cannot be accessed anymore. (Tài khoản đã bị vô hiệu hóa không thể truy cập được nữa.)
Disable: vô hiệu hóa (thường dùng cho thiết bị điện tử hoặc chức năng).
- Please disable the firewall temporarily. (Vui lòng vô hiệu hóa tường lửa tạm thời.)
Turn off: tắt (máy móc, thiết bị).
- Turn off the engine before leaving the car. (Tắt động cơ trước khi rời khỏi xe.)
Inactivate: làm bất hoạt (thường dùng trong sinh học hoặc hóa học).
- Heat can inactivate the virus. (Nhiệt có thể làm bất hoạt virus.)
- Deactivate from: vô hiệu hóa khỏi (một hệ thống hoặc trạng thái).
- He was deactivated from the military due to injury. (Anh ấy đã được cho xuất ngũ khỏi quân đội vì chấn thương.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "deactivate".