dead man's fingers
/'dedmænz'fiɳgəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếm cua: Phần thịt mềm, hình ngón tay, nằm ở phần bụng (yếm) của con cua, thường được dùng làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef carefully removed the dead man's fingers from the crab. (Đầu bếp cẩn thận lấy phần yếm cua ra.)
- Some people consider dead man's fingers a delicacy. (Một số người coi yếm cua là một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi khác trong ẩm thực: Trong ngữ cảnh chế biến hải sản, cụm từ này có thể được dùng để chỉ nguyên liệu cụ thể này trên thực đơn hoặc trong công thức nấu ăn.
- The recipe calls for crab meat, including the dead man's fingers. (Công thức yêu cầu thịt cua, bao gồm cả phần yếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Crab tomalley: Một bộ phận khác của cua, thường là gan tụy, có màu xanh hoặc vàng, đôi khi cũng bị nhầm lẫn với "dead man's fingers".
- Crab mustard: Một tên gọi khác cho "crab tomalley".
Lưu ý về từ vựng
- Cụm từ này là một danh từ ghép (compound noun) và thường được sử dụng ở dạng số nhiều ("fingers").
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt, chế biến hải sản hoặc ẩm thực.