dead-beat
/'ded'bi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Thông tục):
- Mệt lử, mệt rã rời: Cảm giác kiệt sức hoàn toàn, không còn chút sức lực nào.
- Đứng yên (kim nam châm): Trạng thái của kim la bàn khi nó đã ổn định và không dao động nữa.
Danh từ (Từ Mỹ, Thông tục):
- Kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề: Người không chịu làm việc, trốn tránh trách nhiệm lao động.
- Kẻ ăn bám: Người sống dựa dẫm, lợi dụng sự chu cấp của người khác mà không đóng góp gì.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After running the marathon, I was completely dead-beat. (Sau khi chạy marathon, tôi mệt rã rời.)
- Wait for the compass needle to become dead-beat before taking a reading. (Hãy đợi cho kim la bàn đứng yên hẳn trước khi đọc số.)
Danh từ:
- He lost his job and turned into a dead-beat, refusing to look for work. (Anh ta mất việc và trở thành một kẻ lười biếng, từ chối tìm việc làm.)
- Don't lend him money; he's a known dead-beat who never pays anyone back. (Đừng cho hắn ta mượn tiền; hắn là một kẻ ăn bám khét tiếng chẳng bao giờ trả ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dead-beat dad": Người cha vô trách nhiệm, không chu cấp tiền nuôi con theo quy định của pháp luật.
- The court ordered the dead-beat dad to pay child support. (Tòa án ra lệnh cho người cha vô trách nhiệm phải trả tiền cấp dưỡng nuôi con.)
Biến thể và từ gần giống
- Deadbeat (n): Cách viết liền phổ biến hơn của danh từ "dead-beat", cùng nghĩa.
- He is a total deadbeat. (Hắn ta hoàn toàn là một kẻ ăn bám.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (mệt mỏi): Exhausted (kiệt sức), worn out (mệt nhoài), spent (đã cạn sức).
- Danh từ (kẻ lười biếng): Loafer (kẻ lười nhác), slacker (kẻ lười biếng), freeloader (kẻ ăn bám).
tính từ
- (thông tục) mệt lử, mệt rã rời
- đứng yên (kim nam châm)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề
- kẻ ăn bám