dead-end

dead-end

He felt trapped in a dead-end job with no chance for promotion.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không cơ hội phát triển hoặc thăng tiến: "dead-end" mô tả một tình huống, công việc, hoặc con đường không mang lại triển vọng cho sự tiến bộ, thành công, hoặc cải thiện trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang mắc kẹt trong một công việc không tương lai, không cơ hội thăng tiến.)
  • (Con đường cụt này không dẫn đến đâu cả.)
  • ( ấy nhận ra mối quan hệ của mình một ngõ cụt quyết định bước tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dead-end alley": con hẻm cụt, cũng dùng để chỉ tình huống bế tắc.
    • The police chased the thief into a dead-end alley. (Cảnh sát đuổi theo tên trộm vào một con hẻm cụt.)
  • "dead-end situation": tình huống không lối thoát.
    • Negotiations have reached a dead-end situation. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào tình huống bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead end (danh từ): ngõ cụt, đường cụt.
    • We turned into a dead end and had to back out. (Chúng tôi rẽ vào một ngõ cụt phải lùi ra.)
  • Dead-end street (danh từ): đường cụt.
    • The house is located on a quiet dead-end street. (Ngôi nhà nằm trên một con đường cụt yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bế tắc (adj): không lối thoát, không giải pháp.
    • The project is in a bế tắc state. (Dự án đang trong tình trạng bế tắc.)
  • vọng (adj): không hy vọng, không triển vọng.
    • His efforts seemvọng. (Những nỗ lực của anh ấy dường nhưvọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • End up in a dead-end: kết thúc trong tình huống không lối thoát.
    • If you don't study, you might end up in a dead-end career. (Nếu bạn không học hành, bạn có thể kết thúc trong một sự nghiệp không tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit a dead end: gặp phải ngõ cụt, bế tắc trong công việc hoặc kế hoạch.
    • We hit a dead end with our research and had to start over. (Chúng tôi đã gặp phải ngõ cụt trong nghiên cứu phải bắt đầu lại.)