dead-man's-fingers

dead-man's-fingers

A cluster of dead-man's-fingers grows on a fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Dead-man's-fingers (ngón tay người chết) chỉ các thể quả (bào tử) của nấm thuộc chi Xylaria. Các thể quả này thường hình dạng thon dài, giống như những ngón tay, màu sẫm (thường đen hoặc nâu đen), mọc lên từ gỗ mục hoặc đất, trông giống như những ngón tay của người chết nhô lên khỏi mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài phát hiện ra nấm ngón tay người chết mọc trên một khúc gỗ mục trong rừng.)
  • (Nấm ngón tay người chết thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, nhiều cây cối sau những trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble dead-man's-fingers": giống như nấm ngón tay người chết.

    • The strange, black growths on the tree stump resembled dead-man's-fingers. (Những khối đen kỳ lạ trên gốc cây trông giống như nấm ngón tay người chết.)
  • "a cluster of dead-man's-fingers": một cụm nấm ngón tay người chết.

    • A cluster of dead-man's-fingers emerged from the decaying bark. (Một cụm nấm ngón tay người chết nhô lên từ vỏ cây mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlesnuff fungus (n): tên gọi khác của nấm ngón tay người chết, dựa trên hình dạng giống như bấc nến đã cháy.
  • Xylaria (n): chi nấm chứa loài nấm ngón tay người chết.
Từ đồng nghĩa
  • Fruiting body (n): thể quả (thuật ngữ khoa học chỉ cấu trúc sinh sản của nấm).
  • Fungus (n): nấm (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on (v): mọc trên.
    • Dead-man's-fingers grow on dead wood. (Nấm ngón tay người chết mọc trên gỗ chết.)
  • Appear as (v): xuất hiện dưới dạng.
    • The fungus appears as dark, finger-like projections. (Loại nấm này xuất hiện dưới dạng các phần nhô ra giống ngón tay, màu sẫm.)
Thành ngữ liên quan
  • "dead man's hand": một thuật ngữ trong poker, chỉ bộ bài gồm hai quân Ách hai quân Tám, thường gắn với huyền thoại về Wild Bill Hickok, nhưng không liên quan trực tiếp đến nấm.