deadlocked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bế tắc, không có tiến triển: "deadlocked" mô tả tình trạng hai hoặc nhiều bên đối lập không thể đạt được thỏa thuận, dẫn đến sự đình trệ hoàn toàn. Tình huống này thường xảy ra khi các lực lượng hoặc phe phái đều kiên quyết giữ lập trường của mình và không ai chịu nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Các cuộc đàm phán giữa hai công ty đang bế tắc về vấn đề giá cả.)
- (Các đảng phái chính trị vẫn bế tắc sau nhiều tuần đàm phán.)
- (Bồi thẩm đoàn đã bế tắc và không thể đưa ra phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be deadlocked in something": bị bế tắc trong một tình huống hoặc cuộc thảo luận nào đó.
- The two sides are deadlocked in a bitter dispute over territory. (Hai bên đang bế tắc trong một cuộc tranh chấp gay gắt về lãnh thổ.)
"to remain deadlocked": vẫn tiếp tục ở trạng thái bế tắc.
- The committee remains deadlocked on the issue of funding. (Ủy ban vẫn bế tắc về vấn đề tài trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deadlock (danh từ): sự bế tắc, tình trạng không có tiến triển.
- The talks have reached a deadlock. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.)
- Deadlocking (động từ hiện tại phân từ): hành động gây ra bế tắc.
- The opposing parties are deadlocking each other. (Các bên đối lập đang làm nhau bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Stalemated: bế tắc (thường dùng trong cờ vua hoặc tranh luận).
- The chess game ended with white stalemated. (Ván cờ kết thúc với quân trắng bị chiếu hết.)
- Blocked: bị chặn, không thể tiến triển.
- Stuck: bị mắc kẹt, không thể di chuyển.
Thành ngữ liên quan
- At a standstill: ở trạng thái đình trệ hoàn toàn.
- The project is at a standstill due to a lack of funding. (Dự án đang đình trệ do thiếu kinh phí.)
- In a deadlock: trong tình trạng bế tắc.
- The two factions are in a deadlock over fringe benefits. (Hai phe đang bế tắc về các phúc lợi phụ.)