deadpan

deadpan

He delivered the joke with a perfectly deadpan expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • cảm, thản nhiên một cách cố ý: "deadpan" miêu tả một thái độ hoặc biểu cảm cố tình tỏ ra không cảm xúc, đặc biệt khi nói điều đó hài hước hoặc nghiêm trọng. Người nói "deadpan" giữ khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc hài hước.
  2. Phó từ:

    • Một cáchcảm, không biểu lộ cảm xúc: "deadpan" dùng để miêu tả cách một người nói hoặc hành động không hề bộc lộ cảm xúc, thường để tạo hiệu ứng hài hước hoặc gây sốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His deadpan humor made everyone laugh even though he didn't smile. (Sự hài hướccảm của anh ấy khiến mọi người cười mặc dù anh ấy không hề cười.)
    • She gave a deadpan response to the outrageous question. ( ấy đưa ra một câu trả lời thản nhiên trước câu hỏi kỳ quặc.)
  • Phó từ:

    • He told the joke deadpan, without cracking a smile. (Anh ấy kể câu chuyện cười một cáchcảm, không hề nhếch mép cười.)
    • The actor delivered the tragic news deadpan, confusing the audience. (Diễn viên đưa tin bi thảm một cách thản nhiên, khiến khán giả bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deadpan delivery": cách truyền đạtcảm, thường dùng trong hài kịch hoặc diễn xuất.

    • His deadpan delivery of the punchline was perfect. (Cách anh ấy truyền đạt câu chốt một cáchcảm thật hoàn hảo.)
  • "deadpan expression": biểu cảmcảm, không biểu lộ cảm xúc.

    • Despite the chaos, he maintained a deadpan expression. (Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ một biểu cảmcảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadpanning (danh động từ): hành động nói hoặc hành xử một cáchcảm.
    • Deadpanning is a common technique in stand-up comedy. (Hành độngcảm một kỹ thuật phổ biến trong hài kịch độc thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressionless: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
  • Impassive: thản nhiên, không bộc lộ cảm xúc.
  • Poker-faced: mặt lạnh như tiền, giữ khuôn mặt không cảm xúc (thường dùng trong ngữ cảnh đánh bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "deadpan")
Thành ngữ liên quan
  • "Keep a straight face": giữ khuôn mặt thẳng, không cười, tương tự như "deadpan".
    • He tried to keep a straight face while telling the lie. (Anh ấy cố gắng giữ khuôn mặt thẳng thắn khi nói dối.)