deaerate
Định nghĩa
Động từ: Loại bỏ không khí hoặc khí ra khỏi một chất (thường là chất lỏng) thông qua quá trình vật lý hoặc hóa học. Quá trình này thường được dùng trong công nghiệp để ngăn chặn sự oxy hóa, ăn mòn, hoặc tăng độ tinh khiết của sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã dùng máy bơm chân không để loại bỏ không khí khỏi nước trước khi thêm hóa chất.)
- (Trong ngành công nghiệp thực phẩm, họ loại bỏ không khí khỏi nước trái cây để ngăn ngừa hư hỏng.)
- (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã loại bỏ không khí khỏi mẫu dầu để thử nghiệm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deaerate a solution": loại bỏ khí hòa tan khỏi dung dịch, thường bằng cách đun nóng hoặc giảm áp suất.
- The chemist deaerated the solution by boiling it for 10 minutes. (Nhà hóa học đã loại bỏ khí khỏi dung dịch bằng cách đun sôi nó trong 10 phút.)
- "deaerate under vacuum": loại bỏ khí trong điều kiện chân không, tăng hiệu quả của quá trình.
- The system is designed to deaerate under vacuum to achieve maximum purity. (Hệ thống được thiết kế để loại bỏ khí trong chân không nhằm đạt độ tinh khiết tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Deaeration (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc loại bỏ không khí.
- Deaeration is a critical step in boiler water treatment. (Quá trình loại bỏ không khí là bước quan trọng trong xử lý nước nồi hơi.)
- Deaerator (danh từ): thiết bị dùng để loại bỏ khí.
- The deaerator removes oxygen from the water. (Thiết bị loại bỏ khí loại bỏ oxy khỏi nước.)
Từ đồng nghĩa
- Degas: loại bỏ khí (thường dùng trong hóa học hoặc vật lý).
- They need to degas the liquid before the experiment. (Họ cần loại bỏ khí khỏi chất lỏng trước thí nghiệm.)
- Aerate (trái nghĩa): thêm không khí vào, làm sục khí.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "deaerate" chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học, công nghiệp thực phẩm và xử lý nước. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.