deaf-mute
Danh từ:
- Người vừa điếc vừa câm: "deaf-mute" chỉ một người bị mất khả năng nghe và nói, thường do khiếm khuyết bẩm sinh hoặc do bệnh tật.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến người vừa điếc vừa câm: "deaf-mute" mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một người không có khả năng nghe và nói.
Danh từ:
- The school provides special education for deaf-mutes. (Ngôi trường cung cấp giáo dục đặc biệt cho những người vừa điếc vừa câm.)
- He worked as a teacher for deaf-mutes in the community. (Anh ấy làm việc như một giáo viên cho người vừa điếc vừa câm trong cộng đồng.)
Tính từ:
- The deaf-mute child communicated using sign language. (Đứa trẻ vừa điếc vừa câm giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
- They developed a special program for deaf-mute students. (Họ đã phát triển một chương trình đặc biệt cho học sinh vừa điếc vừa câm.)
"deaf-mute" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này từng được sử dụng phổ biến trong y học và giáo dục, nhưng ngày nay thường được thay thế bằng "người khiếm thính và khiếm ngôn" để tránh kỳ thị.
- In the 19th century, deaf-mute asylums were established in many countries. (Vào thế kỷ 19, các trại tế bần cho người vừa điếc vừa câm được thành lập ở nhiều quốc gia.)
Sự khác biệt với "deaf" và "mute": "deaf-mute" nhấn mạnh cả hai khuyết tật, trong khi "deaf" chỉ mất thính lực và "mute" chỉ mất khả năng nói.
- Not all deaf people are mute, but a deaf-mute person cannot hear or speak. (Không phải tất cả người điếc đều câm, nhưng một người vừa điếc vừa câm thì không thể nghe hoặc nói.)
Deafness (n): tình trạng điếc.
- Deafness can be caused by genetics or injury. (Điếc có thể do di truyền hoặc chấn thương gây ra.)
Muteness (n): tình trạng câm.
- Muteness in this context refers to the inability to speak. (Câm trong ngữ cảnh này chỉ việc không thể nói.)
Deaf-and-dumb (adj, lỗi thời): từ cũ tương tự "deaf-mute", nhưng mang tính xúc phạm.
- The term "deaf-and-dumb" is now considered offensive. (Thuật ngữ "deaf-and-dumb" ngày nay bị coi là xúc phạm.)
- Hearing-impaired and speech-impaired: người khiếm thính và khiếm ngôn (cách nói hiện đại, lịch sự hơn).
- Deaf and dumb: từ cũ, ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực.
Không có cụm động từ trực tiếp với "deaf-mute", nhưng có thể dùng với các động từ liên quan: - Communicate with deaf-mutes: giao tiếp với người vừa điếc vừa câm. - She learned sign language to communicate with deaf-mutes. (Cô ấy học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với người vừa điếc vừa câm.)
- Fall on deaf ears: bị phớt lờ, không được lắng nghe (thành ngữ dùng "deaf" riêng lẻ, không liên quan trực tiếp đến "deaf-mute").
- His pleas for help fell on deaf ears. (Lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy đã bị phớt lờ.)