deaf-mute

deaf-mute

A teacher uses sign language to communicate with a deaf-mute student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người vừa điếc vừa câm: "deaf-mute" chỉ một người bị mất khả năng nghe nói, thường do khiếm khuyết bẩm sinh hoặc do bệnh tật.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến người vừa điếc vừa câm: "deaf-mute" mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một người không khả năng nghe nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The school provides special education for deaf-mutes. (Ngôi trường cung cấp giáo dục đặc biệt cho những người vừa điếc vừa câm.)
    • He worked as a teacher for deaf-mutes in the community. (Anh ấy làm việc như một giáo viên cho người vừa điếc vừa câm trong cộng đồng.)
  • Tính từ:

    • The deaf-mute child communicated using sign language. (Đứa trẻ vừa điếc vừa câm giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
    • They developed a special program for deaf-mute students. (Họ đã phát triển một chương trình đặc biệt cho học sinh vừa điếc vừa câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deaf-mute" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này từng được sử dụng phổ biến trong y học giáo dục, nhưng ngày nay thường được thay thế bằng "người khiếm thính khiếm ngôn" để tránh kỳ thị.

    • In the 19th century, deaf-mute asylums were established in many countries. (Vào thế kỷ 19, các trại tế bần cho người vừa điếc vừa câm được thành lậpnhiều quốc gia.)
  • Sự khác biệt với "deaf" "mute": "deaf-mute" nhấn mạnh cả hai khuyết tật, trong khi "deaf" chỉ mất thính lực "mute" chỉ mất khả năng nói.

    • Not all deaf people are mute, but a deaf-mute person cannot hear or speak. (Không phải tất cả người điếc đều câm, nhưng một người vừa điếc vừa câm thì không thể nghe hoặc nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Deafness (n): tình trạng điếc.

    • Deafness can be caused by genetics or injury. (Điếc có thể do di truyền hoặc chấn thương gây ra.)
  • Muteness (n): tình trạng câm.

    • Muteness in this context refers to the inability to speak. (Câm trong ngữ cảnh này chỉ việc không thể nói.)
  • Deaf-and-dumb (adj, lỗi thời): từ tương tự "deaf-mute", nhưng mang tính xúc phạm.

    • The term "deaf-and-dumb" is now considered offensive. (Thuật ngữ "deaf-and-dumb" ngày nay bị coi xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing-impaired and speech-impaired: người khiếm thính khiếm ngôn (cách nói hiện đại, lịch sự hơn).
  • Deaf and dumb: từ , ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "deaf-mute", nhưng có thể dùng với các động từ liên quan: - Communicate with deaf-mutes: giao tiếp với người vừa điếc vừa câm. - She learned sign language to communicate with deaf-mutes. ( ấy học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với người vừa điếc vừa câm.)

Thành ngữ liên quan
  • Fall on deaf ears: bị phớt lờ, không được lắng nghe (thành ngữ dùng "deaf" riêng lẻ, không liên quan trực tiếp đến "deaf-mute").
    • His pleas for help fell on deaf ears. (Lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy đã bị phớt lờ.)