deal out

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Phân phát, chia ra từng phần nhỏ: "deal out" có nghĩa phân phát hoặc trao một thứ đó (thường tiền, đồ vật, hoặc lời chỉ trích) thành nhiều phần nhỏ cho nhiều người. Hành động này mang tính chủ động chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên phát giấy thi cho học sinh.)
  • (Anh ấy chia những phần ăn hào phóng cho những đứa trẻ đói.)
  • (Người quản lý chỉ trích từng người trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deal out a blow": giáng một đòn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The boxer dealt out a powerful blow to his opponent. ( giáng một đòn mạnh vào đối thủ.)
  • "deal out justice": thực thi công lý.
    • The court deals out justice fairly to all citizens. (Tòa án thực thi côngcông bằng cho mọi công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Deal (động từ): giải quyết, giao dịch (không mang nghĩa phân phát).
    • I need to deal with this problem. (Tôi cần giải quyết vấn đề này.)
  • Dealer (danh từ): người chia bài, người buôn bán.
    • The card dealer shuffled the deck. (Người chia bài xào bộ bài.)
  • Dealing (danh từ): việc giao dịch, cách cư xử.
    • His honest dealing earned him trust. (Cách giao dịch trung thực của anh ấy đã giành được lòng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribute: phân phát.
    • They distributed flyers on the street. (Họ phát tờ rơi trên phố.)
  • Dole out: phát chậm, phát từng ít một (thường tiền hoặc thực phẩm).
    • The charity doled out blankets to the homeless. (Tổ chức từ thiện phát chăn cho ngườigia cư.)
  • Mete out: phân phát (thường dùng cho hình phạt hoặc công lý).
    • The judge meted out a harsh sentence. (Thẩm phán tuyên một bản án nghiêm khắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal with: giải quyết (vấn đề), đối phó (với người).
    • She knows how to deal with difficult customers. ( ấy biết cách đối phó với khách hàng khó tính.)
  • Deal in: kinh doanh (một mặt hàng cụ thể).
    • The shop deals in antique furniture. (Cửa hàng kinh doanh đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Deal a blow to someone/something: giáng một đòn mạnh vào ai/cái .
    • The news dealt a severe blow to his confidence. (Tin tức giáng một đòn mạnh vào sự tự tin của anh ấy.)
  • Deal someone in: mời ai tham gia (thường trong trò chơi bài).
    • We're playing poker; do you want to be dealt in? (Chúng tôi đang chơi poker; bạn muốn tham gia không?)