death-trap

/'deθtræp/
Học thuật
Thân thiện
death-trap

The old wooden bridge over the gorge is a complete death-trap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ nguy hiểm, chỗ độc: Một nơi, tòa nhà, phương tiện hoặc tình huống nguy gây tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng rất cao do các điều kiện không an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That old factory is a death-trap with its crumbling floors and exposed wiring. (Nhà máy đó một chỗ nguy hiểm với sàn nhà nứt vỡ dây điện hở.)
    • The narrow mountain road without guardrails is a death-trap in the fog. (Con đường núi hẹp không lan can một chỗ độc trong sương mù.)
    • The faulty electrical system turned the apartment into a death-trap. (Hệ thống điện lỗi đã biến căn hộ thành một chỗ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a death-trap": được dùng như một vị ngữ để mô tả bản chất nguy hiểm của một thứ đó.
    • This car's brakes are failing; it's a death-trap on wheels. (Phanh của chiếc xe này đang hỏng; một chỗ độc trên bánh xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Deathly (adj): chết chóc, gây chết người.
    • A deathly silence filled the room. (Một sự im lặng chết chóc tràn ngập căn phòng.)
  • Trap (n): cái bẫy.
    • The mouse was caught in a trap. (Con chuột bị mắc bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Deathtrap (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) chỗ nguy hiểm.
  • Hazard (n): mối nguy hiểm.
  • Menace (n): mối đe dọa.
Thành ngữ liên quan
  • A recipe for disaster: (thành ngữ gần nghĩa) một công thức cho thảm họa, chỉ một tình huống chắc chắn dẫn đến kết quả xấu.
    • Mixing those chemicals is a recipe for disaster. (Trộn những hóa chất đó một công thức cho thảm họa.)
death-trap

The old wooden bridge over the gorge is a complete death-trap.

danh từ
  1. chỗ nguy hiểm, chỗ độc