debaser
Định nghĩa
Danh từ: Người làm giảm chất lượng, phẩm chất hoặc giá trị của một thứ gì đó (ví dụ như bằng cách thêm kim loại rẻ tiền vào tiền xu).
Ví dụ sử dụng
- (Viên quan tham nhũng là kẻ làm giảm giá trị tiền tệ quốc gia, pha trộn nó với kim loại rẻ hơn.)
- (Anh ta là kẻ làm giảm chất lượng nghệ thuật, biến những kiệt tác thành bản sao rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Debaser of standards": Người làm suy giảm các tiêu chuẩn.
- The new manager is a debaser of workplace standards, allowing sloppy work. (Người quản lý mới là kẻ làm suy giảm tiêu chuẩn nơi làm việc, cho phép công việc cẩu thả.)
"Debaser of values": Người làm giảm giá trị đạo đức.
- The politician was seen as a debaser of moral values in society. (Chính trị gia đó bị coi là kẻ làm giảm giá trị đạo đức trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Debase (động từ): làm giảm giá trị, phẩm chất.
- The company debased its products by using cheaper materials. (Công ty đã làm giảm chất lượng sản phẩm của mình bằng cách sử dụng vật liệu rẻ hơn.)
- Debasement (danh từ): sự làm giảm giá trị, sự suy thoái.
- The debasement of the currency led to inflation. (Sự làm giảm giá trị tiền tệ dẫn đến lạm phát.)
- Debased (tính từ): bị làm giảm giá trị, bị suy thoái.
- The debased coin was worth less than its face value. (Đồng xu bị làm giảm giá trị có giá trị thấp hơn mệnh giá của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Degrader: kẻ làm suy thoái.
- Corrupter: kẻ làm hủy hoại, làm băng hoại.
- Depreciator: kẻ làm mất giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Debase oneself: tự hạ thấp bản thân.
- He debased himself by lying to get the job. (Anh ta tự hạ thấp bản thân bằng cách nói dối để có được công việc.)
Thành ngữ liên quan
- To debase the coinage: làm giảm giá trị tiền tệ (nghĩa đen) hoặc làm suy giảm giá trị của một hệ thống, truyền thống (nghĩa bóng).
- The government's decision to print more money debased the coinage. (Quyết định in thêm tiền của chính phủ đã làm giảm giá trị tiền tệ.)