debasing

debasing

A politician's debasing behavior shocked the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạ thấp, làm mất phẩm giá: "debasing" dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ làm giảm giá trị, phẩm chất hoặc danh dự của một người hoặc một vật, khiến chúng trở nên thấp kém hơn. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy đồi về đạo đức hoặc phẩm hạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His debasing comments about women were unacceptable. (Những bình luận hạ thấp phẩm giá phụ nữ của anh ta không thể chấp nhận được.)
    • The artist refused to engage in debasing commercial work. (Người nghệ sĩ từ chối tham gia vào công việc thương mại làm mất phẩm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "debasing behavior": hành vi hạ thấp phẩm giá.
    • Debasing behavior such as lying and cheating is condemned in all societies. (Hành vi hạ thấp phẩm giá như nói dối gian lận bị lên án trong mọi xã hội.)
  • "debasing influence": ảnh hưởng làm suy đồi.
    • The debasing influence of reality TV on young people is a growing concern. (Ảnh hưởng làm suy đồi của truyền hình thực tế đối với giới trẻ một mối quan ngại ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Debase (động từ): hạ thấp, làm mất phẩm giá.
    • To debase oneself by begging is shameful. (Tự hạ thấp mình bằng cách ăn xin điều đáng xấu hổ.)
  • Debasement (danh từ): sự hạ thấp, sự làm mất phẩm giá.
    • The debasement of the currency led to inflation. (Sự hạ thấp giá trị tiền tệ đã dẫn đến lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Degrading: làm mất phẩm giá, làm nhục.
    • The degrading treatment of prisoners was condemned by human rights groups. (Việc đối xử làm nhục nhân đã bị các nhóm nhân quyền lên án.)
  • Humiliating: làm bẽ mặt, làm nhục.
    • The humiliating defeat left the team in low spirits. (Thất bại làm bẽ mặt khiến đội bóng mất tinh thần.)
  • Shameful: đáng xấu hổ, nhục nhã.
    • His shameful actions brought dishonor to his family. (Hành động đáng xấu hổ của anh ta đã mang lại nỗi nhục cho gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Debase oneself: tự hạ thấp mình.
    • He debased himself by accepting bribes. (Anh ta đã tự hạ thấp mình bằng cách nhận hối lộ.)
  • Debase with: làm suy giảm giá trị bằng cách pha trộn (thường nói về kim loại quý).
    • The gold was debased with copper. (Vàng đã bị làm giảm giá trị bằng cách pha trộn với đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stoop to a debasing level: sa sút đến mức hạ thấp phẩm giá.
    • I never thought he would stoop to such a debasing level of lying. (Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ta sẽ sa sút đến mức hạ thấp phẩm giá như vậy để nói dối.)