debating-society

/di'beitiɳsə'saiəti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu lạc bộ tranh luận: Một tổ chức, thường trong trường học hoặc đại học, nơi các thành viên gặp gỡ để thực hành tham gia vào các cuộc tranh luận cấu trúc về các chủ đề khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She improved her public speaking skills by joining the university's debating society. ( ấy đã cải thiện kỹ năng nói trước công chúng bằng cách tham gia câu lạc bộ tranh luận của trường đại học.)
    • The debating society will discuss the topic of climate change next week. (Câu lạc bộ tranh luận sẽ thảo luận về chủ đề biến đổi khí hậu vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a debating society": thành viên của một câu lạc bộ tranh luận.
    • His confidence grew after he became a member of a debating society. (Sự tự tin của anh ấy đã tăng lên sau khi trở thành thành viên của một câu lạc bộ tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Debate (n): cuộc tranh luận, tranh cãi.
    • There was a lively debate about education reform. (Đã một cuộc tranh luận sôi nổi về cải cách giáo dục.)
  • Debate (v): tranh luận, thảo luận.
    • The students will debate the ethical implications. (Các sinh viên sẽ tranh luận về những hệ quả đạo đức.)
  • Debater (n): người tranh luận, nhà hùng biện.
    • She is a skilled debater who always presents strong arguments. ( ấy một nhà hùng biện tài năng luôn đưa ra những lập luận vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Discussion group: nhóm thảo luận.
  • Forensic society: câu lạc bộ hùng biện (thường dùng trong bối cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "debating-society".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "debating-society".)

danh từ
  1. hội những người tập tranh luận chuyên đề