debonaire
Định nghĩa
Tính từ:
- Lịch lãm, thanh nhã và tự tin: "debonaire" mô tả một người có phong thái tự tin, vui vẻ, và duyên dáng, thường đi kèm với sự tinh tế và sang trọng.
- Vui vẻ, hoạt bát và lịch thiệp: Từ này cũng nhấn mạnh tính cách cởi mở, hài hước và dễ gần, nhưng vẫn giữ được vẻ ngoài chỉn chu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một quý ông lịch lãm, luôn ăn mặc hoàn hảo và quyến rũ mọi người tại bữa tiệc.)
- (Thái độ thanh nhã và tự tin của cô ấy khiến cô trở thành tâm điểm chú ý ở bất cứ nơi đâu.)
- (Nam diễn viên đóng vai một điệp viên lịch lãm trong phim, luôn có một câu nói hóm hỉnh cho mọi tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a debonaire manner": phong thái lịch lãm, duyên dáng.
- He greeted the guests with a debonaire manner, making everyone feel at ease. (Anh ấy chào đón khách với phong thái lịch lãm, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- "debonaire charm": sự quyến rũ thanh lịch.
- Her debonaire charm was irresistible to those who met her. (Sự quyến rũ thanh lịch của cô ấy không thể cưỡng lại đối với những ai gặp cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Debonairly (trạng từ): một cách lịch lãm, tự tin.
- He walked debonairly into the room, as if he owned the place. (Anh ấy bước vào phòng một cách lịch lãm, như thể anh ta là chủ căn phòng.)
- Debonairness (danh từ): tính chất lịch lãm, thanh nhã.
- His debonairness was admired by all his colleagues. (Sự lịch lãm của anh ấy được tất cả đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
- Charming: quyến rũ, duyên dáng.
- Jaunty: vui vẻ, hoạt bát (thường chỉ dáng điệu).
- Suave: lịch thiệp, bóng bẩy (thường dùng cho nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To cut a debonaire figure": tạo ấn tượng về một người lịch lãm, thanh lịch.
- Even in casual clothes, he cut a debonaire figure that turned heads. (Ngay cả trong trang phục thường ngày, anh ấy vẫn tạo ấn tượng về một người lịch lãm khiến người khác phải ngoái nhìn.)