debrief
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi cung, thẩm vấn (sau nhiệm vụ): "debrief" là hành động phỏng vấn hoặc hỏi một người (thường là nhân viên tình báo, phi công, hoặc người tham gia nhiệm vụ) về những gì họ đã trải qua, đặc biệt sau khi họ hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng. Mục đích là để thu thập thông tin, đánh giá kết quả, hoặc đảm bảo an toàn.
- Báo cáo lại: Trong ngữ cảnh thông thường hơn, "debrief" cũng có nghĩa là yêu cầu ai đó tường thuật chi tiết về một sự kiện hoặc trải nghiệm gần đây.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The released hostages were debriefed by the intelligence officers. (Các con tin được thả đã bị hỏi cung bởi các sĩ quan tình báo.)
- After the mission, the pilot was debriefed on the enemy's movements. (Sau nhiệm vụ, phi công đã được hỏi cung về các di chuyển của kẻ thù.)
- The manager debriefed the team about the client meeting. (Người quản lý đã yêu cầu nhóm báo cáo lại về cuộc họp với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Debrief" + somebody + on/about something: Hỏi ai đó về điều gì.
- We need to debrief the soldiers on the outcome of the operation. (Chúng ta cần hỏi cung các binh sĩ về kết quả của chiến dịch.)
"Debriefing session": Buổi hỏi cung chính thức.
- The debriefing session lasted for three hours. (Buổi hỏi cung kéo dài ba tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Debriefing (danh từ): Quá trình hỏi cung hoặc báo cáo lại.
- The debriefing of the astronauts was thorough. (Việc hỏi cung các phi hành gia rất kỹ lưỡng.)
- Debriefed (tính từ): Đã bị hỏi cung hoặc đã báo cáo lại.
- All debriefed personnel were released. (Tất cả nhân viên đã được hỏi cung đều được thả.)
Từ đồng nghĩa
- Interrogate: Thẩm vấn (thường mang tính ép buộc hơn, trong bối cảnh điều tra tội phạm).
- The police interrogated the suspect. (Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.)
- Question: Hỏi (chung chung, không nhất thiết sau nhiệm vụ).
- The journalist questioned the witness. (Nhà báo đã hỏi nhân chứng.)
- Interview: Phỏng vấn (thường mang tính chính thức hơn, nhưng ít áp lực hơn "debrief").
- The researcher interviewed the participants. (Nhà nghiên cứu đã phỏng vấn những người tham gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào cho "debrief". Từ này thường được dùng như một động từ riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "debrief".