debugger

Học thuật
Thân thiện
debugger

A programmer uses a debugger to find an error in their code.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ gỡ rối, trình gỡ lỗi: Một công cụ phần mềm (thường một chương trình máy tính) được sử dụng để kiểm tra, tìm kiếm, xác định vị trí sửa chữa các lỗi (bug) trong nguồn của một chương trình khác. cho phép lập trình viên thực hiện từng bước, kiểm tra giá trị của các biến theo dõi luồng thực thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The developer used a debugger to find the cause of the crash. (Lập trình viên đã sử dụng một trình gỡ lỗi để tìm nguyên nhân gây ra sự cố.)
    • Integrated debuggers in modern IDEs make the coding process much easier. (Các bộ gỡ rối tích hợp trong các môi trường phát triển tích hợp hiện đại giúp quá trình viết dễ dàng hơn nhiều.)
    • Learning how to use a debugger effectively is a crucial skill for any programmer. (Học cách sử dụng trình gỡ lỗi hiệu quảmột kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ lập trình viên nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/execute under a debugger": chạy/chạy thực thi dưới sự kiểm soát của một trình gỡ lỗi.

    • You should run the program under a debugger to see exactly where it fails. (Bạn nên chạy chương trình dưới một trình gỡ lỗi để xem chính xác thất bạiđâu.)
  • "to attach a debugger to a process": gắn/kết nối một trình gỡ lỗi vào một tiến trình đang chạy.

    • The system administrator attached a debugger to the hung service to diagnose the problem. (Quản trị viên hệ thống đã gắn một bộ gỡ rối vào dịch vụ bị treo để chẩn đoán vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Debug (động từ): gỡ lỗi, tìm sửa lỗi trong phần mềm.

    • It took me three hours to debug that function. (Tôi mất ba tiếng để gỡ lỗi cho hàm đó.)
  • Debugging (danh từ): quá trình/hành động gỡ lỗi.

    • Debugging is an essential part of software development. (Gỡ lỗi một phần thiết yếu của phát triển phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Troubleshooter (trong ngữ cảnh phần mềm): công cụ xử lý sự cố. (Lưu ý: Từ này rộng hơn không chỉ dành riêng cho lập trình.)
  • Diagnostic tool: công cụ chẩn đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "debugger". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "debug".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "debugger".)

debugger

A programmer uses a debugger to find an error in their code.

Noun
  1. Bộ gỡ rối - Một trình tiện ích, thường trong các chương trình thông dịch hoặc biên dịch, nhằm giúp cho lập trình viên có thể tìm sửa các lỗi cú pháp các lỗi khác trong nguồn.