debunking
Định nghĩa
Danh từ (chỉ hành động hoặc quá trình): - Sự vạch trần, sự lật tẩy: "Debunking" là hành động phơi bày sự giả dối, sai lệch, hoặc tính chất phô trương, khoa trương của một niềm tin, lý thuyết, hoặc tuyên bố nào đó. Nó nhấn mạnh việc chứng minh một điều gì đó là không đúng sự thật hoặc không có cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vạch trần huyền thoại về Tam giác Bermuda đã mất nhiều năm nghiên cứu.)
- (Sự lật tẩy những tuyên bố giả khoa học của ông đã mang lại cho ông sự tôn trọng trong giới khoa học.)
- (Sự vạch trần tôn giáo đã quá thành công trong một số giới nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Debunking" + danh từ: Thường đứng trước một danh từ để chỉ hành động vạch trần một điều cụ thể.
- Debunking conspiracy theories requires critical thinking. (Việc vạch trần các thuyết âm mưu đòi hỏi tư duy phản biện.)
"The act of debunking": Cụm từ trang trọng hơn để chỉ hành động này.
- The act of debunking is essential for scientific progress. (Hành động vạch trần là cần thiết cho sự tiến bộ khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Debunk (động từ): vạch trần, lật tẩy.
- Scientists debunked the claim that the Earth is flat. (Các nhà khoa học đã vạch trần tuyên bố rằng Trái Đất phẳng.)
- Debunker (danh từ): người chuyên vạch trần sự giả dối.
- He is a well-known debunker of paranormal phenomena. (Ông ấy là một người nổi tiếng trong việc vạch trần các hiện tượng siêu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Exposure (sự phơi bày): mang nghĩa chung hơn, chỉ việc làm lộ ra điều gì đó.
- The exposure of the fraud led to a major scandal. (Sự phơi bày vụ lừa đảo đã dẫn đến một vụ bê bối lớn.)
- Refutation (sự bác bỏ): nhấn mạnh việc chứng minh sai bằng lý lẽ hoặc bằng chứng.
- His refutation of the argument was convincing. (Sự bác bỏ lập luận của ông ấy rất thuyết phục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Debunk something: vạch trần điều gì đó.
- The journalist debunked the politician's false promises. (Nhà báo đã vạch trần những lời hứa sai lầm của chính trị gia.)
Thành ngữ liên quan
- To debunk a myth: vạch trần một huyền thoại (thành ngữ phổ biến).
- It took decades to debunk the myth that eating carrots improves night vision. (Phải mất nhiều thập kỷ để vạch trần huyền thoại rằng ăn cà rốt cải thiện thị lực ban đêm.)