decarbonise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ carbon: "decarbonise" có nghĩa loại bỏ carbon khỏi một vật thể, đặc biệt khỏi động cơ hoặc hệ thống máy móc.
    • Khử carbon: Trong bối cảnh môi trường, "decarbonise" còn chỉ quá trình giảm hoặc loại bỏ khí thải carbon dioxide từ các hoạt động công nghiệp, năng lượng, hoặc giao thông vận tải.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The mechanic had to decarbonise the engine to improve its performance. (Thợ máy phải loại bỏ carbon khỏi động cơ để cải thiện hiệu suất của .)
    • Many countries are working to decarbonise their energy systems by switching to renewable sources. (Nhiều quốc gia đang nỗ lực khử carbon trong hệ thống năng lượng của họ bằng cách chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decarbonise an economy": loại bỏ carbon khỏi nền kinh tế, tức là chuyển đổi sang các hoạt động ít phát thải carbon.

    • The government has set a target to fully decarbonise the economy by 2050. (Chính phủ đã đặt mục tiêu khử carbon hoàn toàn nền kinh tế vào năm 2050.)
  • "decarbonisation process": quá trình khử carbon, thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc môi trường.

    • The decarbonisation process of the factory involved installing carbon capture technology. (Quá trình khử carbon của nhà máy bao gồm việc lắp đặt công nghệ thu giữ carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Decarbonisation (danh từ): sự khử carbon, quá trình loại bỏ carbon.
    • The decarbonisation of the transport sector is a major challenge. (Việc khử carbon trong lĩnh vực giao thông vận tải một thách thức lớn.)
  • Decarbonised (tính từ): đã được loại bỏ carbon, không còn carbon.
    • A decarbonised engine runs more efficiently. (Một động cơ đã được loại bỏ carbon chạy hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Decarburise: loại bỏ carbon, thường dùng trong kỹ thuật luyện kim.
  • Clean up: làm sạch (trong bối cảnh môi trường), nhưng không chính xác bằng "decarbonise".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decarbonise out: loại bỏ carbon khỏi một hệ thống (ít phổ biến).
    • We need to decarbonise out all the old machinery. (Chúng ta cần loại bỏ carbon khỏi tất cả máy móc .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "decarbonise", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "go green" (chuyển sang xanh, thân thiện với môi trường) trong bối cảnh khử carbon.
    • The company decided to go green and decarbonise its operations. (Công ty quyết định chuyển sang xanh khử carbon trong hoạt động của mình.)
decarbonise
The engineer works to decarbonise the large industrial engine.