decarboxylate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Loại bỏ một nhóm carboxyl khỏi (một hợp chất hóa học): "decarboxylate" mô tả quá trình hóa học trong đó một nhóm carboxyl (-COOH) bị loại bỏ khỏi một phân tử, thường dưới dạng carbon dioxide (CO₂).
    • Mất một nhóm carboxyl: "decarboxylate" cũng có thể được dùngdạng nội động từ, nghĩa bản thân hợp chất tự mất nhóm carboxyl.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The chemist decarboxylated the amino acid to produce a new compound. (Nhà hóa học đã loại bỏ nhóm carboxyl khỏi axit amin để tạo ra một hợp chất mới.)
  • Nội động từ:

    • The compound decarboxylated rapidly when heated. (Hợp chất này tự mất nhóm carboxyl nhanh chóng khi bị đun nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decarboxylate a compound": loại bỏ nhóm carboxyl khỏi một hợp chất cụ thể.

    • Enzymes in the body decarboxylate certain amino acids to form neurotransmitters. (Các enzyme trong cơ thể loại bỏ nhóm carboxyl khỏi một số axit amin để tạo thành chất dẫn truyền thần kinh.)
  • "decarboxylation reaction": phản ứng loại carboxyl.

    • The decarboxylation reaction is often used in organic synthesis. (Phản ứng loại carboxyl thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Decarboxylation (danh từ): quá trình hoặc phản ứng loại carboxyl.

    • Decarboxylation of beta-keto acids is a common biological process. (Quá trình loại carboxyl của axit beta-keto một quá trình sinh học phổ biến.)
  • Decarboxylase (danh từ): enzyme xúc tác phản ứng loại carboxyl.

    • Pyruvate decarboxylase is an enzyme involved in fermentation. (Pyruvate decarboxylase một enzyme tham gia vào quá trình lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove a carboxyl group: loại bỏ một nhóm carboxyl.
  • Lose CO₂: mất đi carbon dioxide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decarboxylate off: (không phổ biến) loại bỏ nhóm carboxyl ra khỏi.
    • The heat caused the compound to decarboxylate off its side chain. (Nhiệt làm cho hợp chất loại bỏ nhóm carboxyl khỏi chuỗi bên của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
decarboxylate
A chemist heats a solution to decarboxylate the compound.