decarburize
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại bỏ carbon: "decarburize" là quá trình loại bỏ carbon khỏi một vật liệu, thường là kim loại hoặc động cơ, để cải thiện tính chất của nó.
- Khử cacbon: Trong kỹ thuật, từ này chỉ hành động giảm hàm lượng carbon trong thép hoặc gang, làm cho vật liệu trở nên mềm hơn, dễ gia công hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy phải loại bỏ carbon khỏi động cơ để cải thiện hiệu suất của nó.)
- (Thép thường được khử cacbon trong quá trình sản xuất để đạt được độ cứng mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to decarburize a component": khử cacbon một bộ phận.
- Engineers decarburize the turbine blades to prevent cracking under high temperatures. (Các kỹ sư khử cacbon các cánh tuabin để ngăn ngừa nứt dưới nhiệt độ cao.)
"decarburizing atmosphere": môi trường khử cacbon.
- A controlled decarburizing atmosphere is essential in heat treatment processes. (Một môi trường khử cacbon được kiểm soát là cần thiết trong các quy trình xử lý nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Decarburization (danh từ): sự khử cacbon, quá trình loại bỏ carbon.
- The decarburization of steel affects its mechanical properties. (Sự khử cacbon của thép ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của nó.)
Decarburizer (danh từ): chất khử cacbon, thiết bị dùng để loại bỏ carbon.
- This chemical acts as a decarburizer in the refining process. (Hóa chất này hoạt động như một chất khử cacbon trong quá trình tinh chế.)
Từ đồng nghĩa
- Remove carbon: loại bỏ carbon.
- Carburize (trái nghĩa): thêm carbon vào (quá trình ngược lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Decarburize out: loại bỏ carbon hoàn toàn.
- The heat treatment decarburizes out the excess carbon from the metal. (Quá trình xử lý nhiệt loại bỏ hoàn toàn lượng carbon dư thừa khỏi kim loại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "decarburize", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống