decasaulization
/di,kæʤjuəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chấm dứt việc sử dụng nhân công phụ động: Quá trình hoặc hành động ngừng sử dụng lao động làm việc theo giờ, tạm thời hoặc không chính thức, thường để chuyển sang một hình thức lao động ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's decasualization policy led to more permanent contracts. (Chính sách chấm dứt sử dụng lao động phụ của công ty đã dẫn đến nhiều hợp đồng lâu dài hơn.)
- Decasualization in the port industry improved workers' job security. (Việc chấm dứt sử dụng lao động phụ trong ngành cảng biển đã cải thiện sự an toàn nghề nghiệp của công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a trend toward decasualization": một xu hướng hướng tới việc chấm dứt sử dụng lao động phụ.
- There is a clear trend toward decasualization in the gig economy. (Có một xu hướng rõ ràng hướng tới việc chấm dứt sử dụng lao động phụ trong nền kinh tế gig.)
Biến thể và từ gần giống
- Decasualize (động từ): chấm dứt việc sử dụng lao động phụ.
- The union fought to decasualize the workforce. (Công đoàn đã đấu tranh để chấm dứt việc sử dụng lực lượng lao động phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilization of employment: ổn định hóa việc làm.
- Regularization of labor: chính thức hóa lao động.
Từ trái nghĩa
- Casualization: sự sử dụng lao động phụ, sự làm cho trở nên tạm thời.
- The casualization of labor is a concern for many workers. (Việc sử dụng lao động phụ là mối quan ngại của nhiều người lao động.)
danh từ
- sự chấm dứt việc sử dụng nhân công phụ động