deceitfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lừa dối, gian trá, không trung thực. Từ này mô tả hành động được thực hiện với ý định lừa gạt người khác, che giấu sự thật hoặc làm điều sai trái một cách có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã hành động một cách lừa dối khi giao hợp đồng cho người bạn thân nhất của mình.)
- (Cô ấy nói một cách gian trá, hứa sẽ giúp đỡ nhưng sau đó biến mất.)
- (Người bán hàng đã cư xử một cách lừa dối bằng cách che giấu các khuyết điểm của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act deceitfully": hành động một cách lừa dối.
- Politicians who act deceitfully often lose public trust. (Các chính trị gia hành động một cách lừa dối thường mất lòng tin của công chúng.)
- "to speak deceitfully": nói một cách gian trá.
- He spoke deceitfully to avoid taking responsibility. (Anh ta nói một cách gian trá để tránh nhận trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Deceitful (tính từ): có tính lừa dối, gian trá.
- Her deceitful smile made everyone suspicious. (Nụ cười gian trá của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ.)
- Deceit (danh từ): sự lừa dối, hành vi gian trá.
- His deceit was eventually exposed. (Sự lừa dối của anh ta cuối cùng đã bị phơi bày.)
- Deceive (động từ): lừa dối, đánh lừa.
- They tried to deceive the public with false information. (Họ đã cố gắng lừa dối công chúng bằng thông tin sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
- Dishonestly: một cách không trung thực.
- Fraudulently: một cách gian lận.
- Deceptively: một cách lừa gạt.
- Insincerely: một cách không thành thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deceive into: lừa ai đó làm gì.
- He was deceived into signing the contract. (Anh ta bị lừa ký hợp đồng.)
- Deceive about: lừa dối về điều gì.
- She deceived him about her true intentions. (Cô ấy đã lừa dối anh ta về ý định thực sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Crocodile tears: nước mắt cá sấu (giả vờ khóc để lừa dối).
- She shed crocodile tears to gain sympathy, acting deceitfully. (Cô ấy rơi nước mắt cá sấu để gây thương cảm, hành động một cách lừa dối.)
- A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (kẻ lừa dối, giả vờ hiền lành).
- He seemed kind, but he was a wolf in sheep's clothing, behaving deceitfully. (Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng thực ra là sói đội lốt cừu, cư xử một cách lừa dối.)