deceivingly

deceivingly

The exam looked deceivingly easy at first glance.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đánh lừa, một cách lừa dối: "deceivingly" mô tả một hành động hoặc cách thức khiến người khác hiểu sai, tin vào điều không đúng sự thật, hoặc bị lừa bởi vẻ bề ngoài.
    • Theo cách gây hiểu lầm: Nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một điều đó trông có vẻ như thế này nhưng thực tế lại khác, thường mang tính bất ngờ hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The exam looked deceivingly easy, but it was actually very difficult. (Bài kiểm tra trông có vẻ dễ một cách đánh lừa, nhưng thực tế lại rất khó.)
    • She smiled deceivingly, hiding her true feelings. ( ấy mỉm cười một cách lừa dối, che giấu cảm xúc thật của mình.)
    • The path was deceivingly short on the map. (Con đường trên bản đồ trông ngắn một cách gây hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deceivingly simple": đơn giản một cách đánh lừa (bề ngoài đơn giản nhưng thực tế phức tạp).

    • The recipe is deceivingly simple, requiring only three ingredients. (Công thức này đơn giản một cách đánh lừa, chỉ cần ba nguyên liệu.)
  • "deceivingly dangerous": nguy hiểm một cách đánh lừa (trông an toàn nhưng thực tế nguy hiểm).

    • The calm sea was deceivingly dangerous due to strong undercurrents. (Biển lặng trông nguy hiểm một cách đánh lừa dòng chảy ngầm mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceiving (tính từ): tính lừa dối, gây hiểu lầm.
    • His deceiving smile made everyone trust him. (Nụ cười lừa dối của anh ta khiến mọi người tin tưởng.)
  • Deceive (động từ): lừa dối, đánh lừa.
    • Don't deceive yourself into thinking it's easy. (Đừng tự lừa dối mình nghĩ rằng dễ dàng.)
  • Deception (danh từ): sự lừa dối, hành vi lừa đảo.
    • The magician's deception amazed the audience. (Sự lừa dối của nhà ảo thuật làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Misleadingly: một cách gây hiểu lầm.
    • The advertisement was misleadingly optimistic. (Quảng cáo lạc quan một cách gây hiểu lầm.)
  • Deceptively: một cách đánh lừa (thường dùng thay thế cho "deceivingly").
    • The task was deceptively easy. (Nhiệm vụ này dễ một cách đánh lừa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deceive into: lừa ai đó làm gì.
    • He deceived her into signing the contract. (Anh ta lừa ấy hợp đồng.)
  • Deceive about: lừa dối về điều .
    • She deceived him about her real intentions. ( ấy lừa dối anh ta về ý định thực sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Appearances can be deceiving: Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.
    • The house looked perfect, but appearances can be deceiving. (Ngôi nhà trông hoàn hảo, nhưng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.)
  • Deceiving the eye: đánh lừa thị giác (ảo ảnh).
    • The painting creates an illusion, deceiving the eye. (Bức tranh tạo ra ảo ảnh, đánh lừa thị giác.)