decentralized

Định nghĩa

Tính từ: decentralized mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc hoạt động trong đó quyền lực, chức năng hoặc kiểm soát được phân tán từ một trung tâm duy nhất ra các đơn vị địa phương hoặc các bộ phận nhỏ hơn, thay vì tập trung vào một điểm duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã áp dụng cấu quản lý phi tập trung để trao quyền cho các chi nhánh địa phương.)
  • (Một hệ thống quản lý trường học phi tập trung cho phép mỗi trường tự đưa ra quyết định của mình.)
  • (Tiền điện tử hoạt động trên một mạng lưới phi tập trung, nghĩa không cơ quan duy nhất nào kiểm soát chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decentralized system": hệ thống phi tập trung, thường dùng trong công nghệ (blockchain) hoặc quản trị.
    • A decentralized system ensures no single point of failure. (Một hệ thống phi tập trung đảm bảo không điểm lỗi duy nhất.)
  • "decentralized decision-making": quá trình ra quyết định phi tập trung, nơi quyền hạn được phân bổ cho nhiều cấp.
    • Decentralized decision-making speeds up responses to local issues. (Ra quyết định phi tập trung giúp tăng tốc phản ứng với các vấn đề địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Decentralize (động từ): làm cho trở nên phi tập trung.
    • The government plans to decentralize the education system. (Chính phủ kế hoạch phi tập trung hóa hệ thống giáo dục.)
  • Decentralization (danh từ): quá trình hoặc trạng thái phi tập trung.
    • Decentralization of power is a key feature of democracy. (Phi tập trung hóa quyền lực một đặc điểm chính của nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersed: phân tán, trải rộng.
    • The dispersed nature of the network prevents control. (Bản chất phân tán của mạng lưới ngăn chặn sự kiểm soát.)
  • Distributed: phân bố, không tập trung.
    • A distributed ledger is a form of decentralized record-keeping. (Sổ cái phân tán một hình thức lưu trữ hồ sơ phi tập trung.)
Các cụm từ liên quan
  • Decentralized autonomous organization (DAO): tổ chức tự trị phi tập trung, một thực thể hoạt động dựa trên hợp đồng thông minh.
    • The DAO is a decentralized autonomous organization run by code. (DAO một tổ chức tự trị phi tập trung được vận hành bằng .)
Thành ngữ liên quan
  • "Spreading the power": phân tán quyền lực, tương tự ý nghĩa của decentralized.
    • Spreading the power among local councils is a form of decentralized governance. (Phân tán quyền lực cho các hội đồng địa phương một hình thức quản trị phi tập trung.)