deceptively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đánh lừa, một cách gây hiểu lầm: "deceptively" dùng để chỉ cách thức mà một sự vật, hiện tượng hoặc hành động xuất hiện theo một hướng khác so với thực tế, thường là làm cho người ta đánh giá sai lầm về bản chất của nó (ví dụ: tưởng dễ nhưng thực ra khó, hoặc tưởng khó nhưng thực ra dễ).
Ví dụ sử dụng
- (Bài kiểm tra trông có vẻ dễ một cách đánh lừa, nhưng thực tế lại rất khó.)
- (Món tráng miệng có vẻ ngoài đơn giản một cách gây hiểu lầm nhưng lại mất hàng giờ để chuẩn bị.)
- (Nụ cười của cô ấy ấm áp một cách đánh lừa; thực ra cô ấy khá lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deceptively + tính từ": cấu trúc phổ biến, trong đó "deceptively" bổ nghĩa cho một tính từ, tạo ra nghĩa trái ngược giữa vẻ ngoài và thực tế.
- The room was deceptively spacious. (Căn phòng rộng rãi một cách đánh lừa — trông có vẻ nhỏ nhưng thực ra rộng, hoặc ngược lại.)
- "deceptively + động từ": ít phổ biến hơn, nhưng vẫn dùng để mô tả hành động gây hiểu lầm.
- He spoke deceptively, convincing everyone of his innocence. (Anh ta nói chuyện một cách đánh lừa, thuyết phục mọi người rằng mình vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Deceptive (tính từ): có tính chất đánh lừa, gây hiểu lầm.
- The advertisement was deceptive. (Quảng cáo đó mang tính đánh lừa.)
- Deceive (động từ): lừa dối, đánh lừa.
- He tried to deceive the judge. (Anh ta cố gắng lừa dối thẩm phán.)
- Deception (danh từ): sự lừa dối, hành vi đánh lừa.
- The deception was eventually uncovered. (Sự lừa dối cuối cùng đã bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Misleadingly: một cách gây hiểu lầm.
- The data was presented misleadingly. (Dữ liệu được trình bày một cách gây hiểu lầm.)
- Falsely: một cách sai lầm, giả dối.
- He was falsely accused. (Anh ta bị buộc tội một cách sai lầm.)
- Trickily: một cách tinh vi, khó nhận ra.
- The puzzle was trickily designed. (Câu đố được thiết kế một cách tinh vi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "deceptively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "appear" hoặc "look" để tạo thành cụm miêu tả.)
- The task appeared deceptively simple. (Nhiệm vụ xuất hiện một cách đơn giản nhưng đánh lừa.)
- The path looked deceptively short. (Con đường trông có vẻ ngắn một cách đánh lừa.)
Thành ngữ liên quan
- "Things are not always as they seem": mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài — thành ngữ này diễn tả cùng ý tưởng với "deceptively".
- The house looked charming, but things are not always as they seem; it was actually in poor condition. (Ngôi nhà trông quyến rũ, nhưng mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài; thực tế nó trong tình trạng tồi tàn.)