decerebrate
Định nghĩa
Động từ: Loại bỏ đại não (cerebrum) khỏi (cơ thể người).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành một thủ thuật để loại bỏ đại não của bệnh nhân trong nỗ lực cuối cùng nhằm cứu thân não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Decerebrate rigidity (n): Tình trạng cứng cơ do tổn thương thân não, thường xuất hiện sau khi loại bỏ đại não.
- The patient exhibited decerebrate rigidity following the procedure. (Bệnh nhân biểu hiện tình trạng cứng cơ do loại bỏ đại não sau thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Decerebration (danh từ): Hành động hoặc quá trình loại bỏ đại não.
- Decerebration is rarely performed except in extreme medical experiments. (Việc loại bỏ đại não hiếm khi được thực hiện ngoại trừ trong các thí nghiệm y học cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
- Remove the cerebrum: loại bỏ đại não (cụm từ mô tả trực tiếp hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.