decertify

Định nghĩa

Động từ: Hủy bỏ chứng nhận, thu hồi giấy phép hoặc sự công nhận chính thức đối với một tổ chức, cá nhân hoặc thực thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã quyết định hủy bỏ chứng nhận cho công đoàn sau khi tổ chức này không đáp ứng được các yêu cầu pháp .)
  • (Ngôi trường đã bị thu hồi giấy phép không duy trì được các tiêu chuẩn giáo dục phù hợp.)
  • (Carter đã hủy bỏ sự công nhận Đài Loan vào năm 1979 sau khi Mỹ công nhận Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • decertify an election: hủy bỏ kết quả bầu cử, tuyên bố cuộc bầu cử không hợp lệ.

    • The court may decertify the election if evidence of fraud is found. (Tòa án có thể hủy bỏ kết quả bầu cử nếu tìm thấy bằng chứng gian lận.)
  • decertify a program: thu hồi chứng nhận cho một chương trình đào tạo hoặc dịch vụ.

    • The accreditation body will decertify the program if it fails to update its curriculum. (Cơ quan kiểm định sẽ thu hồi chứng nhận cho chương trình nếu không cập nhật chương trình giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Decertification (danh từ): sự hủy bỏ chứng nhận, quá trình thu hồi giấy phép.

    • The decertification of the organization led to widespread protests. (Việc hủy bỏ chứng nhận của tổ chức đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.)
  • Recertify (động từ): cấp lại chứng nhận, tái công nhận.

    • The factory had to recertify its safety standards after the accident. (Nhà máy phải tái cấp chứng nhận các tiêu chuẩn an toàn sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Derecognize: không còn công nhận, rút lại sự thừa nhận chính thức.
  • Disaccredit: thu hồi sự công nhận về mặt học thuật hoặc chuyên môn.
  • Invalidate: làm cho không còn hiệu lực, vô hiệu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decertify from: hủy bỏ chứng nhận khỏi một tổ chức hoặc hệ thống.
    • The hospital was decertified from the national health program. (Bệnh viện đã bị thu hồi chứng nhận khỏi chương trình y tế quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "decertify")