decidedness

/di'saididnis/
Học thuật
Thân thiện
decidedness

She showed great decidedness in her choice of career.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kiên quyết, tính dứt khoát: Chất lượng hoặc trạng thái của việc quyết tâm mạnh mẽ, rõ ràng không dao động; sự chắc chắn trong ý chí hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her decidedness in the meeting impressed everyone. (Tính kiên quyết của ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • The success of the project depended on the leader's decidedness. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tính dứt khoát của người lãnh đạo.)
    • There was no doubt in his voice, only pure decidedness. (Không chút nghi ngờ nào trong giọng nói của anh ấy, chỉ sự kiên quyết thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of decidedness": với vẻ kiên quyết.
    • She announced her resignation with an air of decidedness. ( ấy thông báo từ chức với vẻ kiên quyết.)
  • "a moment of decidedness": khoảnh khắc dứt khoát.
    • After much hesitation, he finally reached a moment of decidedness. (Sau nhiều do dự, cuối cùng anh ấy cũng đạt đến một khoảnh khắc dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Decided (adj): đã được quyết định; rõ ràng, dứt khoát.
    • There is a decided difference between the two plans. ( một sự khác biệt rõ ràng giữa hai kế hoạch.)
  • Decisiveness (n): tính quyết đoán (thường nhấn mạnh đến tốc độ hiệu quả của việc ra quyết định).
    • A good manager needs decisiveness. (Một người quản lý giỏi cần tính quyết đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Determination: sự quyết tâm.
  • Resoluteness: tính kiên định, kiên quyết.
  • Firmness: sự vững vàng, kiên định.
Từ trái nghĩa
  • Hesitation: sự do dự, lưỡng lự.
  • Indecisiveness: tính thiếu quyết đoán.
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Decidedness" một danh từ tương đối trang trọng, ít phổ biến hơn so với "decisiveness" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại. thường được dùng để mô tả phẩm chất kiên định, vững vàng trong tính cách hoặc một hành động cụ thể.
decidedness

She showed great decidedness in her choice of career.

danh từ
  1. tính kiên quyết, tính dứt khoát