decipherably

decipherably

The teacher writes decipherably on the whiteboard.

Định nghĩa

decipherably (Trạng từ): Một cách có thể đọc được, một cách có thể giải mã được, một cách rõ ràng đến mức có thể hiểu được. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho kết quả của (thường chữ viết hoặc thông tin) có thể được đọc hoặc hiểu một cách dễ dàng, không bị mơ hồ.

dụ sử dụng
  • ( ấy viết ghi chú của mình một cách dễ đọc để người khác có thể đọc chúng không gặp khó khăn.)
  • (Văn bản cổ đã được phiên âm một cách có thể giải mã bởi học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decipherably clear": rõ ràng đến mức có thể giải mã.
    • The instructions were decipherably clear, even for beginners. (Các hướng dẫn rõ ràng đến mức có thể hiểu được, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)
  • "decipherably written": được viết một cách dễ đọc.
    • The contract was decipherably written, avoiding any legal jargon. (Hợp đồng được viết một cách dễ hiểu, tránh bất kỳ thuật ngữ pháp nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Decipherable (Tính từ): có thể giải mã được, có thể đọc được.
    • His handwriting is barely decipherable. (Chữ viết tay của anh ấy hầu như không thể đọc được.)
  • Decipher (Động từ): giải mã, đọc hiểu.
    • She tried to decipher the code. ( ấy cố gắng giải mã số.)
  • Indecipherably (Trạng từ, trái nghĩa): một cách không thể giải mã được.
    • The note was indecipherably scrawled. (Mảnh giấy được viết nguệch ngoạc một cách không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Legibly: một cách dễ đọc.
    • Please write legibly on the exam. (Vui lòng viết dễ đọc trong bài kiểm tra.)
  • Readably: một cách có thể đọc được.
    • The text is printed readably. (Văn bản được in một cách dễ đọc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - Write decipherably: viết một cách dễ đọc. - Make sure you write decipherably for the audience. (Hãy đảm bảo bạn viết một cách dễ đọc cho khán giả.) - Print decipherably: in một cách dễ đọc. - The document should be printed decipherably. (Tài liệu nên được in một cách dễ đọc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Decipherably as day: rõ ràng như ban ngày (một cách ẩn dụ). - His intentions were decipherably as day. (Ý định của anh ấy rõ ràng như ban ngày.)