decisively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách dứt khoát, không thể tranh cãi: "decisively" mô tả hành động được thực hiện với sự quyết đoán, rõ ràng, và có tính quyết định, không để lại sự nghi ngờ hay do dự. - Một cách quyết liệt, kiên quyết: Chỉ cách thức hành động với sự cứng rắn, không dao động. - Một cách cuối cùng, có tính kết luận: "decisively" nhấn mạnh rằng một vấn đề đã được giải quyết triệt để, không còn tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo luật Fisher năm 1918 đã nâng cao địa vị và lương bổng của họ một cách dứt khoát.)
- (Cuộc bỏ phiếu đã giải quyết cuộc tranh luận một cách dứt khoát.)
- ("Tôi sẽ đi cùng," cô ấy nói một cách kiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act decisively": hành động một cách quyết đoán.
- The government must act decisively to address the crisis. (Chính phủ phải hành động dứt khoát để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- "to win decisively": giành chiến thắng một cách thuyết phục.
- The team won decisively, with a score of 5-0. (Đội đã thắng một cách thuyết phục, với tỷ số 5-0.)
- "to speak decisively": nói một cách dứt khoát.
- He spoke decisively, leaving no room for doubt. (Anh ấy nói một cách dứt khoát, không để lại chút nghi ngờ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Decisive (tính từ): có tính quyết định, dứt khoát.
- A decisive victory (Một chiến thắng quyết định.)
- Decisiveness (danh từ): sự quyết đoán, tính dứt khoát.
- Her decisiveness impressed the entire team. (Sự quyết đoán của cô ấy đã gây ấn tượng với toàn đội.)
Từ đồng nghĩa
- Resolutely: một cách kiên quyết.
- Conclusively: một cách kết luận, dứt khoát.
- Firmly: một cách cứng rắn, vững chắc.
- Determinedly: một cách quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "decisively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act decisively" hoặc "respond decisively".)
Thành ngữ liên quan
- "To take decisive action": thực hiện hành động quyết đoán.
- The manager took decisive action to solve the problem. (Người quản lý đã thực hiện hành động quyết đoán để giải quyết vấn đề.)
- "A decisive moment": khoảnh khắc quyết định.
- This is a decisive moment for the company's future. (Đây là một khoảnh khắc quyết định cho tương lai của công ty.)