declarable
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể hoặc phải khai báo: "declarable" mô tả một thứ (thường là hàng hóa, thu nhập, hoặc tài sản) mà theo luật pháp hoặc quy định, người sở hữu bắt buộc phải thông báo cho cơ quan chức năng (như hải quan, thuế).
- Đáng được khai báo: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng chỉ những món đồ có giá trị đủ lớn để cần được liệt kê một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả hàng hóa trên 500 đô la đều phải khai báo tại hải quan.)
- (Cô ấy phải điền một biểu mẫu cho thu nhập phải khai báo của mình.)
- (Những món đồ này có phải khai báo không hay tôi có thể mang qua mà không cần thông báo?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "declarable assets": tài sản phải khai báo (thường dùng trong kê khai tài chính).
- The politician's declarable assets included several properties. (Tài sản phải khai báo của chính trị gia bao gồm nhiều bất động sản.)
- "non-declarable": không phải khai báo (trái nghĩa).
- Personal gifts under a certain value are non-declarable. (Quà tặng cá nhân dưới một giá trị nhất định thì không phải khai báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Declare (động từ): khai báo, tuyên bố.
- You must declare all food items when entering the country. (Bạn phải khai báo tất cả các mặt hàng thực phẩm khi nhập cảnh.)
- Declaration (danh từ): tờ khai, lời tuyên bố.
- Please complete this customs declaration form. (Vui lòng hoàn thành biểu mẫu tờ khai hải quan này.)
- Declared (tính từ): đã được khai báo.
- The declared value of the package was $100. (Giá trị đã khai báo của gói hàng là 100 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Reportable: cần phải báo cáo.
- All reportable transactions must be documented. (Tất cả các giao dịch cần báo cáo phải được ghi lại.)
- Disclosable: có thể tiết lộ, cần tiết lộ.
- This information is not disclosable to the public. (Thông tin này không thể tiết lộ cho công chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Declare in: khai báo (khi nhập cảnh).
- Make sure to declare in any alcohol you carry. (Hãy chắc chắn khai báo bất kỳ loại rượu nào bạn mang theo.)
Thành ngữ liên quan
- To declare an interest: tuyên bố lợi ích (trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh).
- The board member had to declare an interest in the contract. (Thành viên hội đồng phải tuyên bố lợi ích liên quan đến hợp đồng.)