declarer

declarer

The declarer carefully plans the play of the hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tuyên bố, người khẳng định: "declarer" chỉ người đưa ra một tuyên bố hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ, thường về sự thật, ý định, hoặc niềm tin.
    • Người thắng cuộc gọi bài (bài bridge): Trong trò chơi bài bridge, "declarer" người chơi thắng trong vòng đấu giá quyền chọn chất bài (suit) làm lá bài chủ (trump).
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất (người tuyên bố):

    • He is a bold declarer of his intentions. (Anh ấy một người tuyên bố táo bạo về ý định của mình.)
    • The declarer claimed that he had seen the truth. (Người tuyên bố khẳng định rằng anh ta đã thấy sự thật.)
  • Nghĩa thứ hai (bài bridge):

    • In contract bridge, the declarer must make the contract they bid. (Trong bài bridge hợp đồng, người thắng cuộc gọi bài phải hoàn thành hợp đồng họ đã đặt giá.)
    • The declarer chose spades as the trump suit. (Người thắng cuộc gọi bài đã chọn bích làm chất bài chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "declarer of something": dùng để nhấn mạnh đối tượng được tuyên bố.

    • She is a declarer of traditional doctrines. ( ấy người tuyên bố các học thuyết truyền thống.)
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc tranh luận: "declarer" thường mang sắc thái trang trọng, chỉ người đưa ra tuyên bố tính ràng buộc.

    • The declarer of the will must be present at the reading. (Người tuyên bố di chúc phải có mặt khi đọc di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Declare (động từ): tuyên bố, khẳng định.

    • He declared his love for her. (Anh ấy tuyên bố tình yêu của mình dành cho ấy.)
  • Declaration (danh từ): lời tuyên bố, tờ khai.

    • The declaration of independence was signed in 1776. (Tuyên ngôn độc lập được vào năm 1776.)
  • Declaratory (tính từ): tính chất tuyên bố.

    • The court issued a declaratory judgment. (Tòa án đưa ra phán quyết tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Affirmer: người khẳng định.
  • Asserter: người quả quyết, người khẳng định.
  • Avower: người thừa nhận, người tuyên bố công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "declarer". Tuy nhiên, động từ gốc "declare" có thể dùng với các giới từ:

    • Declare against: tuyên bố phản đối.

      • Many citizens declared against the new law. (Nhiều công dân đã tuyên bố phản đối luật mới.)
    • Declare for: tuyên bố ủng hộ.

      • The senator declared for the reform. (Thượng nghị sĩ tuyên bố ủng hộ cải cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "declarer". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ với "declare":
    • Declare war: tuyên chiến.
      • The country declared war on its neighbor. (Đất nước đó đã tuyên chiến với nước láng giềng.)