declaw

Định nghĩa

Động từ: - Cắt bỏ móng vuốt: "declaw" có nghĩa cắt bỏ móng vuốt của một con vật, thường mèo, để ngăn làm trầy xước đồ đạc hoặc gây thương tích. Đây một thủ thuật phẫu thuật, không chỉ đơn giản cắt móng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bác sĩ thú y khuyên không nên cắt bỏ móng vuốt của mèo có thể gây đau đớn lâu dài.)
  • ( ấy quyết định cắt bỏ móng vuốt của chú mèo con để bảo vệ chiếc ghế sofa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be declawed": bị cắt bỏ móng vuốt (dùngdạng bị động).

    • The cat was declawed at a young age. (Con mèo đã bị cắt bỏ móng vuốt từ khi còn nhỏ.)
  • "declawing as a procedure": thủ thuật cắt bỏ móng vuốt.

    • Declawing is considered controversial in many countries. (Cắt bỏ móng vuốt được coi gây tranh cãinhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Declawing (danh động từ): hành động cắt bỏ móng vuốt.

    • Declawing can lead to behavioral issues in cats. (Hành động cắt bỏ móng vuốt có thể dẫn đến các vấn đề về hành vimèo.)
  • Declawed (tính từ): đã bị cắt bỏ móng vuốt.

    • A declawed cat cannot defend itself properly. (Một con mèo đã bị cắt bỏ móng vuốt không thể tự vệ đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove claws: loại bỏ móng vuốt.
  • Dewclaw removal: cắt bỏ móng huyền (một thủ thuật tương tự nhưng khác biệt về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Declaw someone/something: cắt bỏ móng vuốt của ai đó/cái đó.
    • The vet declawed the stray cat before adoption. (Bác sĩ thú y đã cắt bỏ móng vuốt của con mèo hoang trước khi cho nhận nuôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Declaw a cat (thành ngữ): hành động cụ thể này thường được dùng theo nghĩa đen, không nhiều thành ngữ mở rộng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "declaw" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc làm mất đi khả năng tấn công hoặc phòng thủ của ai đó.
    • The new law effectively declawed the corrupt officials. (Luật mới đã vô hiệu hóa hiệu quả các quan chức tham nhũng.)
declaw
A veterinarian gently declaws a cat during a routine procedure.