decoke
Định nghĩa
Động từ: Tẩy cặn carbon (khỏi động cơ). "Decoke" là hành động loại bỏ các lớp cặn carbon tích tụ bên trong động cơ, đặc biệt là ở buồng đốt, van, hoặc piston, nhằm khôi phục hiệu suất hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy phải tẩy cặn carbon cho động cơ để cải thiện hiệu suất của nó.)
- (Sau nhiều năm sử dụng, chiếc xe cần được tẩy cặn carbon toàn bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to decoke a cylinder head": tẩy cặn carbon ở nắp xi-lanh.
- The technician decoked the cylinder head carefully to avoid damaging the valves. (Kỹ thuật viên đã tẩy cặn carbon ở nắp xi-lanh một cách cẩn thận để tránh làm hỏng các van.)
"decoke as a maintenance procedure": tẩy cặn carbon như một quy trình bảo dưỡng.
- Regular decoking is recommended for high-performance engines. (Việc tẩy cặn carbon thường xuyên được khuyến nghị cho các động cơ hiệu suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Decarbonisation (danh từ): quá trình tẩy cặn carbon (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật rộng hơn).
- The decarbonisation of the engine improved fuel efficiency. (Quá trình tẩy cặn carbon của động cơ đã cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Decarbonise (động từ): tẩy cặn carbon (dạng biến thể, ít phổ biến hơn "decoke").
- They decided to decarbonise the entire engine block. (Họ quyết định tẩy cặn carbon toàn bộ khối động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Clean carbon deposits: làm sạch cặn carbon.
- Remove carbon build-up: loại bỏ sự tích tụ carbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Decoke out: tẩy sạch cặn carbon (cụm từ không chính thức).
- We need to decoke out the engine before the race. (Chúng ta cần tẩy sạch cặn carbon động cơ trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- Decoke the system: tẩy cặn carbon cho hệ thống (thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì tổng thể).
- After the overhaul, they decoked the system to ensure smooth operation. (Sau khi đại tu, họ đã tẩy cặn carbon cho hệ thống để đảm bảo hoạt động trơn tru.)