decommission
Định nghĩa
Động từ:
- Ngừng hoạt động, tháo dỡ, cho nghỉ hưu (thường dùng cho thiết bị, tàu, nhà máy): "Decommission" chỉ hành động chính thức đưa một thiết bị, phương tiện hoặc cơ sở ra khỏi trạng thái hoạt động, thường là vì lý do an toàn, lỗi thời hoặc kết thúc vòng đời sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến hạm đã được ngừng hoạt động vào năm 1998.)
- (Nhà máy điện hạt nhân sẽ được tháo dỡ vào năm tới.)
- (Sau nhiều năm phục vụ, vệ tinh cũ đã được cho nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decommission a facility": tháo dỡ hoặc đóng cửa một cơ sở (như nhà máy, mỏ).
- The government plans to decommission the old chemical factory. (Chính phủ có kế hoạch tháo dỡ nhà máy hóa chất cũ.)
- "to decommission a weapon": loại bỏ vũ khí khỏi biên chế.
- The military decommissioned thousands of landmines. (Quân đội đã loại bỏ hàng nghìn quả mìn khỏi biên chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Decommissioning (danh từ): quá trình ngừng hoạt động hoặc tháo dỡ.
- The decommissioning of the reactor took several years. (Việc tháo dỡ lò phản ứng mất vài năm.)
- Recommission (động từ): đưa trở lại hoạt động (trái nghĩa).
- The ship was recommissioned after repairs. (Con tàu được đưa trở lại hoạt động sau khi sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Retire: cho nghỉ hưu, ngừng sử dụng (thường dùng cho thiết bị hoặc người).
- The old aircraft was retired from service. (Máy bay cũ đã được cho nghỉ hưu.)
- Scrap: tháo dỡ, phá hủy để lấy phụ tùng.
- The factory was scrapped after decommissioning. (Nhà máy đã bị tháo dỡ sau khi ngừng hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "decommission".
Thành ngữ liên quan
- "to go out of service": ngừng hoạt động (tương tự nhưng không phải thành ngữ cố định).
- The train went out of service after the accident. (Chuyến tàu đã ngừng hoạt động sau tai nạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "decommission"