decompressing

decompressing

A diver is decompressing after a deep dive.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự giảm áp: "Decompressing" chỉ quá trình làm giảm áp suất, đặc biệt đưa một người đang chịu áp suất cao ( dụ như thợ lặn) trở lại áp suất khí quyển một cách từ từ.

dụ sử dụng
  • (Sự giảm áp của thợ lặn mất vài giờ để ngăn ngừa bệnh giảm áp.)
  • (Việc giảm áp đúng cách rất cần thiết sau các lần lặn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of decompressing" : quá trình giảm áp.

    • The process of decompressing involves gradual ascent to the surface. (Quá trình giảm áp bao gồm việc nổi lên mặt nước một cách từ từ.)
  • "Decompressing chamber" : buồng giảm áp.

    • The injured diver was placed in a decompressing chamber. (Người thợ lặn bị thương được đặt trong buồng giảm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Decompress (động từ): giảm áp.
    • You must decompress slowly after a deep dive. (Bạn phải giảm áp từ từ sau khi lặn sâu.)
  • Decompression (danh từ): sự giảm áp (dạng danh từ phổ biến hơn).
    • Decompression sickness is a serious condition. (Bệnh giảm áp một tình trạng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure reduction: giảm áp suất.
  • Depressurization: sự giảm áp suất (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decompress from: giảm áp từ (một trạng thái áp suất cao).
    • The pilot had to decompress from the high-pressure environment. (Phi công phải giảm áp từ môi trường áp suất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Under decompression: đang trong quá trình giảm áp.
    • The crew is under decompression after the mission. (Phi hành đoàn đang trong quá trình giảm áp sau nhiệm vụ.)