deconcentrate
Định nghĩa
Động từ: - Phân tán, giảm tập trung: "deconcentrate" có nghĩa là làm cho một tổ chức, hệ thống hoặc quyền lực không còn tập trung vào một trung tâm duy nhất nữa, mà được phân bổ ra nhiều nơi hoặc nhiều cấp khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cuộc cách mạng, việc phân phối thực phẩm đã được phân tán.)
- (Chính phủ đã quyết định phân tán hệ thống hành chính để cải thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deconcentrate power": phân tán quyền lực.
- The new policy aims to deconcentrate power from the central government to local authorities. (Chính sách mới nhằm phân tán quyền lực từ chính quyền trung ương xuống các cơ quan địa phương.)
"deconcentrated structure": cấu trúc phân tán.
- A deconcentrated structure allows regional offices to make independent decisions. (Một cấu trúc phân tán cho phép các văn phòng khu vực đưa ra quyết định độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Deconcentration (danh từ): sự phân tán, quá trình phân tán.
- The deconcentration of economic activities led to more balanced development. (Sự phân tán các hoạt động kinh tế đã dẫn đến sự phát triển cân bằng hơn.)
Deconcentrated (tính từ): đã được phân tán.
- The deconcentrated model of education gives more autonomy to local schools. (Mô hình giáo dục phân tán trao nhiều quyền tự chủ hơn cho các trường địa phương.)
Từ đồng nghĩa
Decentralize: phân quyền, phân cấp.
- The company decided to decentralize its management. (Công ty quyết định phân quyền quản lý.)
Disperse: phân tán, giải tán.
- The crowd began to disperse after the speech. (Đám đông bắt đầu giải tán sau bài phát biểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phân tán ra: không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "spread out" (trải rộng ra).
- The resources were spread out across the region. (Các nguồn lực được trải rộng ra khắp khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "deconcentrate" là thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong bối cảnh quản lý, chính trị hoặc kinh tế.