deconstructionist
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa giải cấu trúc: "deconstructionist" mô tả một cách tiếp cận, phương pháp luận hoặc lý thuyết phê bình văn học dựa trên chủ nghĩa giải cấu trúc, vốn cho rằng ý nghĩa của văn bản không cố định và có thể bị phá vỡ, đảo ngược.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa giải cấu trúc: "deconstructionist" chỉ một học giả, nhà phê bình hoặc người ủng hộ phương pháp giải cấu trúc trong văn học, triết học hoặc các lĩnh vực nhân văn khác.
Tính từ:
- The deconstructionist analysis of the poem revealed hidden contradictions. (Phân tích theo chủ nghĩa giải cấu trúc của bài thơ đã tiết lộ những mâu thuẫn ẩn giấu.)
- Her deconstructionist approach to literary criticism challenges traditional interpretations. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa giải cấu trúc của cô ấy đối với phê bình văn học thách thức các cách diễn giải truyền thống.)
Danh từ:
- Jacques Derrida is considered the most famous deconstructionist. (Jacques Derrida được coi là người theo chủ nghĩa giải cấu trúc nổi tiếng nhất.)
- The deconstructionist argued that the text has no single, stable meaning. (Người theo chủ nghĩa giải cấu trúc lập luận rằng văn bản không có một ý nghĩa duy nhất, ổn định.)
"deconstructionist criticism": phê bình theo chủ nghĩa giải cấu trúc, một trường phái phê bình văn học tập trung vào việc phá vỡ các cấu trúc nhị phân và giả định về ý nghĩa.
- Deconstructionist criticism often examines how texts undermine their own claims. (Phê bình theo chủ nghĩa giải cấu trúc thường xem xét cách các văn bản làm suy yếu chính tuyên bố của chúng.)
"deconstructionist theory": lý thuyết giải cấu trúc, nền tảng triết học của phương pháp này.
- Deconstructionist theory questions the possibility of objective interpretation. (Lý thuyết giải cấu trúc đặt câu hỏi về khả năng diễn giải khách quan.)
Deconstruction (danh từ): sự giải cấu trúc, quá trình hoặc phương pháp giải cấu trúc một văn bản.
- The deconstruction of the novel revealed its underlying assumptions. (Sự giải cấu trúc cuốn tiểu thuyết đã tiết lộ các giả định nền tảng của nó.)
Deconstruct (động từ): giải cấu trúc, hành động áp dụng phương pháp giải cấu trúc.
- The critic deconstructed the author's argument. (Nhà phê bình đã giải cấu trúc lập luận của tác giả.)
Deconstructive (tính từ): mang tính giải cấu trúc, có liên quan đến việc giải cấu trúc.
- Her deconstructive reading of the text was highly innovative. (Cách đọc mang tính giải cấu trúc của cô ấy về văn bản rất sáng tạo.)
- Poststructuralist (tính từ/danh từ): người theo chủ nghĩa hậu cấu trúc, một trường phái triết học có liên quan mật thiết với chủ nghĩa giải cấu trúc.
- Critical theorist (danh từ): nhà lý luận phê bình, người áp dụng các phương pháp giải cấu trúc trong phân tích văn hóa và xã hội.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "deconstructionist", nhưng có thể dùng: - Break down (phân tích chi tiết): The scholar broke down the deconstructionist argument. (Học giả đã phân tích chi tiết lập luận của chủ nghĩa giải cấu trúc.)
- Deconstruct a text (giải cấu trúc một văn bản): một cụm từ chuyên ngành để chỉ việc áp dụng phương pháp giải cấu trúc.
- To understand the poem fully, one must deconstruct the text. (Để hiểu đầy đủ bài thơ, người ta phải giải cấu trúc văn bản.)