decoratively

decoratively

People hang ornaments decoratively on their Christmas tree.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách trang trí: "decoratively" mô tả hành động được thực hiện với mục đích trang trí, làm đẹp hoặc tăng tính thẩm mỹ cho một vật thể, không gian hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc đèn được treo một cách trang trí xung quanh phòng.)
  • ( ấy sắp xếp những bông hoa một cách trang trí trong một chiếc bình.)
  • (Chiếc bánh được phủ kem một cách trang trí với các hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "used decoratively at Christmas": được sử dụng một cách trang trí vào dịp Giáng sinh.

    • The ornaments are placed decoratively on the tree every year. (Những đồ trang trí được đặt một cách trang trí trên cây vào mỗi năm.)
  • "to serve decoratively": phục vụ với mục đích trang trí.

    • These small statues serve decoratively on the shelf. (Những bức tượng nhỏ này phục vụ một cách trang trí trên kệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorative (tính từ): tính trang trí, dùng để trang trí.

    • The decorative pillows add color to the sofa. (Những chiếc gối trang trí thêm màu sắc cho ghế sofa.)
  • Decoration (danh từ): sự trang trí, đồ trang trí.

    • The decoration of the hall took hours. (Việc trang trí hội trường mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamentally: một cách trang trí, mang tính trang trí.

    • The vase was painted ornamentally with gold leaf. (Chiếc bình được sơn một cách trang trí bằng vàng .)
  • Aesthetically: về mặt thẩm mỹ, một cách mỹ thuật.

    • The room was arranged aesthetically with careful attention to detail. (Căn phòng được sắp xếp một cách thẩm mỹ với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.)
Các cụm từ liên quan
  • "arrange decoratively": sắp xếp một cách trang trí.

    • She likes to arrange the books decoratively on the shelf. ( ấy thích sắp xếp sách một cách trang trí trên kệ.)
  • "hang decoratively": treo một cách trang trí.

    • The curtains were hung decoratively to frame the window. (Những tấm rèm được treo một cách trang trí để làm khung cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "decoratively", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như:
    • "to be used decoratively": được dùng như một vật trang trí.
      • The old bottle is used decoratively on the mantelpiece. (Chiếc chai được dùng một cách trang trí trên sưởi.)