decorously
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách đúng mực, lịch sự, phù hợp với các chuẩn mực xã hội về hành vi và phép tắc. "Decorously" mô tả hành động được thực hiện một cách chỉnh chu, không gây sốc hay phản cảm, thể hiện sự tôn trọng đối với hoàn cảnh và những người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giả vờ hài lòng và vỗ tay một cách đúng mực.)
- (Các vị khách cư xử rất lịch sự tại bữa tối trang trọng.)
- (Cô ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To conduct oneself decorously": cư xử đúng mực, thể hiện sự lịch thiệp.
- The diplomat knew how to conduct himself decorously in any situation. (Nhà ngoại giao biết cách cư xử đúng mực trong mọi tình huống.)
- "To speak decorously": nói năng nhã nhặn, không thô lỗ.
- Even when angry, he spoke decorously. (Dù giận dữ, anh ấy vẫn nói năng nhã nhặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Decorous (tính từ): đúng mực, lịch sự.
- Her decorous behavior impressed the committee. (Hành vi đúng mực của cô ấy đã gây ấn tượng với ủy ban.)
- Decorum (danh từ): sự đúng mực, phép tắc.
- The meeting was conducted with great decorum. (Cuộc họp được tiến hành với sự đúng mực cao.)
Từ đồng nghĩa
- Properly: một cách đúng đắn, thích hợp.
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Modestly: một cách khiêm tốn, không phô trương.
Từ trái nghĩa
- Indecorously: một cách không đúng mực, thô lỗ.
- Rudely: một cách thô lỗ.
- Improperly: một cách không thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- To play by the rules: tuân thủ quy tắc (ám chỉ hành xử đúng mực trong xã hội).
- He always plays by the rules, even when no one is watching. (Anh ấy luôn tuân thủ quy tắc, ngay cả khi không ai nhìn thấy.)