decorticator

/di'kɔ:tikeitə/
Học thuật
Thân thiện
decorticator

A farmer uses a decorticator to process harvested flax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bóc vỏ, máy tước vỏ: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để loại bỏ lớp vỏ, vỏ ngoài, hoặc lớp vỏ cứng từ hạt, thân cây, hoặc các loại sợi thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a decorticator to remove the husks from the jute fibers. (Nhà máy sử dụng một máy bóc vỏ để loại bỏ vỏ từ các sợi đay.)
    • Modern decorticators are essential for processing hemp efficiently. (Các máy tước vỏ hiện đại rất cần thiết để xử lý cây gai dầu một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanical decorticator": máy bóc vỏ khí.
    • A mechanical decorticator significantly speeds up the processing of sisal. (Một máy bóc vỏ khí tăng đáng kể tốc độ xử lý cây sisal.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorticate (động từ): bóc vỏ, lột vỏ.
    • Workers need to decorticate the bark carefully. (Công nhân cần bóc vỏ cây một cách cẩn thận.)
  • Decortication (danh từ): sự bóc vỏ, quá trình tước vỏ.
    • Decortication is the first step in preparing these natural fibers. (Việc bóc vỏ bước đầu tiên trong việc chuẩn bị các sợi tự nhiên này.)
Từ đồng nghĩa
  • Huller: máy tách vỏ (thường dùng cho ngũ cốc, hạt).
  • Debarker: máy bóc vỏ cây.
Lưu ý
  • Từ "decorticator" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp, chế biến sợi tự nhiên (như đay, gai, sisal) công nghiệp. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
decorticator

A farmer uses a decorticator to process harvested flax.

danh từ
  1. máy xay